prosper

/prosper/
nội động từ
  1. thịnh vượng, phồn vinh, thành công
ngoại động từ
  1. làm thịnh vượng, làm phát đạt, làm phồn vinh, làm thành công

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "prosper"

prosper
The new student is prospering in his studies.