thrive
/θraiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng: Chỉ sự phát triển tốt, thành công và phồn thịnh, thường dùng cho doanh nghiệp, cộng đồng hoặc cá nhân.
- Lớn nhanh, sinh trưởng tốt: Chỉ sự phát triển khỏe mạnh và nhanh chóng, thường dùng cho cây cối, động vật hoặc trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Despite the economic challenges, their business continues to thrive. (Bất chấp những thách thức kinh tế, doanh nghiệp của họ vẫn tiếp tục phát triển mạnh.)
- These plants thrive in direct sunlight. (Những loại cây này phát triển rất tốt dưới ánh nắng trực tiếp.)
- She seems to thrive under pressure. (Cô ấy dường như phát triển mạnh mẽ dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to thrive on something": phát triển mạnh nhờ vào điều gì đó; thậm chí cần hoặc yêu thích một điều kiện khó khăn nào đó để thành công.
- Some people thrive on competition. (Một số người phát triển mạnh nhờ sự cạnh tranh.)
- The artist thrived on the chaos of the city. (Người nghệ sĩ ấy phát triển mạnh mẽ trong sự hỗn độn của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Thriving (tính từ): đang phát triển thịnh vượng, phồn thịnh.
- It's a thriving community with many new businesses. (Đó là một cộng đồng đang phát triển thịnh vượng với nhiều doanh nghiệp mới.)
- Thriver (danh từ - ít dùng): người thành công, người phát triển mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
- Flourish: nở rộ, phát triển rực rỡ.
- Prosper: thịnh vượng, phát đạt.
- Boom: bùng nổ, phát triển nhanh chóng.
- Bloom: nở hoa, phát triển tốt (thường dùng cho thực vật hoặc ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
- Struggle: vật lộn, gặp khó khăn.
- Fail: thất bại.
- Wither: héo tàn, suy yếu.
- Decline: suy giảm, suy tàn.
Thành ngữ liên quan
- Thrive and prosper: Thành công và thịnh vượng (thường dùng như một lời chúc).
- We wish your new venture will thrive and prosper. (Chúng tôi chúc doanh nghiệp mới của bạn sẽ thành công và thịnh vượng.)
nội động từ throve, thrived; thriven, thrived
- thịnh vượng, phát đạt
- an enterprise can't thrive without good managementquản lý không tốt thì xí nghiệp không thể phát đạt được
- lớn nhanh, mau lớn, phát triển mạnh
- children thrive on fresh air and good foodtrẻ em chóng lớn nhờ không khí mát mẻ và ăn uống tốt