prostrate

/prostrate/
Học thuật
Thân thiện
prostrate

He lies prostrate on the yoga mat after his workout.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nằm úp sấp, nằm sóng soài: Chỉ tư thế nằm sấp, mặt hướng xuống đất, thân thể duỗi thẳng.
    • Nằm phủ phục: Chỉ tư thế nằm rạp xuống đất để thể hiện sự tôn kính, quy phục hoặc cầu xin.
    • Bị đánh gục, bị lật nhào: (Nghĩa bóng) Chỉ trạng thái bị đánh bại hoàn toàn, không còn khả năng chống cự.
    • Mệt lử, kiệt sức: Chỉ trạng thái kiệt quệ hoàn toàn về thể chất hoặc tinh thần.
  2. Ngoại động từ:

    • Đặt (ai/cái ) nằm úp sấp: Hành động làm cho người hoặc vật nằm sấp xuống.
    • (Nghĩa bóng) Đánh gục, lật đổ: Hành động làm cho đối phương hoặc một thế lực bị khuất phục hoàn toàn.
    • Làm mệt lử, làm kiệt sức: Hành động khiến ai đó trở nên kiệt quệ sức lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The prostrate man was too weak to stand up. (Người đàn ông nằm sóng soài quá yếu để đứng dậy.)
    • In some cultures, a prostrate position shows deep respect. (Trong một số nền văn hóa, tư thế nằm phủ phục thể hiện sự tôn kính sâu sắc.)
    • After the scandal, the company was left prostrate. (Sau vụ bê bối, công ty bị đánh gục hoàn toàn.)
    • She felt prostrate with grief after the loss. ( ấy cảm thấy kiệt sức đau buồn sau mất mát.)
  • Ngoại động từ:

    • The storm prostrated many trees. (Cơn bão đã quật ngã nhiều cây cối.)
    • The army was prostrated by the sudden attack. (Đạo quân đã bị đánh gục bởi cuộc tấn công bất ngờ.)
    • The intense heat prostrated the hikers. (Cái nóng dữ dội đã làm kiệt sức những người leo núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prostrate oneself": Tự phủ phục, tự nằm rạp xuống đất (thể hiện sự quy phục, tôn thờ hoặc cầu xin).

    • The devotees prostrate themselves before the altar. (Các tín đồ phủ phục trước bàn thờ.)
  • "to be prostrated by/with something": Bị làm cho kiệt sức hoặc quỵ ngã một điều đó (như bệnh tật, cảm xúc).

    • He was prostrated with fever for a week. (Anh ấy đã kiệt sức sốt trong một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Prostration (danh từ): Sự nằm phủ phục; tình trạng kiệt sức hoàn toàn.
    • His prostration before the king was a sign of loyalty. (Hành động phủ phục của anh ta trước nhà vua dấu hiệu của lòng trung thành.)
    • Nervous prostration (kiệt sức thần kinh) một cụm từ chỉ tình trạng suy nhược thần kinh nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nằm phủ phục): Prone, supine (nằm ngửa), recumbent.
  • Tính từ (kiệt sức): Exhausted, spent, drained, debilitated.
  • Động từ (đánh gục): Overwhelm, overcome, defeat, vanquish.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "prostrate" hoặc cụm "prostrate oneself").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "prostrate").

prostrate

He lies prostrate on the yoga mat after his workout.

tính từ
  1. nằm úp sấp, nằm sóng soài
  2. nằm phủ phục
  3. (thực vật học)
  4. bị đánh gục, bị lật nhào
  5. mệt lử, kiệt sức[prɔs'treit]
ngoại động từ
  1. đặt (ai...) nằm úp sấp, đặt (ai...) nằm sóng soài
    • to prostrate oneself
      phủ phục
    • to prostrate oneself before someone
      phủ phục trước ai
  2. (nghĩa bóng) đánh gục, lật đổ, lật nhào, bắt hàng phục
  3. làm mệt lử, làm kiệt sức

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "prostrate"