protéine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Protein: Một phân tử hữu cơ phức tạp, cấu tạo từ các chuỗi axit amin, đóng vai trò thiết yếu trong cấu trúc, chức năng và điều hòa của các tế bào, mô và cơ quan trong cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les muscles sont riches en protéines. (Cơ bắp rất giàu protein.)
- Cette protéine est essentielle au système immunitaire. (Loại protein này thiết yếu cho hệ miễn dịch.)
- Les œufs et la viande sont d'excellentes sources de protéines. (Trứng và thịt là những nguồn protein tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Protéine de structure": protein cấu trúc.
- Le collagène est une protéine de structure importante pour la peau. (Collagen là một protein cấu trúc quan trọng cho da.)
- "Protéine fonctionnelle": protein chức năng (như enzyme, kháng thể).
- Les enzymes digestives sont des protéines fonctionnelles. (Các enzyme tiêu hóa là những protein chức năng.)
- "Synthèse des protéines": quá trình tổng hợp protein.
- La synthèse des protéines a lieu dans les ribosomes. (Quá trình tổng hợp protein diễn ra trong các ribosome.)
Biến thể và từ gần giống
- Protéique (tính từ): (thuộc về) protein.
- Une molécule protéique. (Một phân tử protein.)
- Protéinurie (danh từ giống cái): sự hiện diện của protein trong nước tiểu, một dấu hiệu lâm sàng.
- La protéinurie peut indiquer un problème rénal. (Protein niệu có thể báo hiệu vấn đề về thận.)
Từ đồng nghĩa
- Macromolécule azotée: đại phân tử chứa nitơ (cách gọi mang tính mô tả hóa học).
- Albuminoides (danh từ số nhiều, ít dùng): chất albumin, một nhóm protein đơn giản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "protéine")
danh từ giống cái
- (sinh vật học; hóa học) protein