prouver

Học thuật
Thân thiện
prouver

Il a utilisé des calculs pour prouver son hypothèse.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chứng minh: Hành động đưa ra bằng chứng, lý lẽ hoặc lập luận để xác định tính đúng đắn, chân thực của một điều đó.
    • Chứng tỏ: Hành động thể hiện, biểu lộ một cảm xúc, phẩm chất hoặc thái độ ra bên ngoài, khiến người khác thấy .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a réussi à prouver son innocence devant le tribunal. (Anh ấy đã thành công chứng minh sự vô tội của mình trước tòa án.)
    • Ces documents prouvent l'authenticité de l'œuvre. (Những tài liệu này chứng minh tính xác thực của tác phẩm.)
    • Son sourire constant prouve sa joie de vivre. (Nụ cười thường trực của ấy chứng tỏ niềm vui sống.)
    • Elle a prouvé son courage en sauvant l'enfant. ( ấy đã chứng tỏ lòng dũng cảm bằng việc cứu đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prouver que...": Chứng minh rằng...

    • Les faits prouvent qu'il avait raison. (Các sự việc chứng minh rằng anh ấy đã đúng.)
  • "Prouver le contraire": Chứng minh điều ngược lại.

    • Personne n'a pu prouver le contraire de ses affirmations. (Không ai có thể chứng minh điều ngược lại với những tuyên bố của anh ta.)
  • "Prouver son utilité": Chứng tỏ sự hữu ích của mình.

    • Ce nouvel outil a rapidement prouvé son utilité. (Công cụ mới này đã nhanh chóng chứng tỏ sự hữu ích của .)
Biến thể từ gần giống
  • Preuve (danh từ giống cái): Bằng chứng, chứng cớ.

    • Il a apporté une preuve convaincante. (Anh ấy đã đưa ra một bằng chứng thuyết phục.)
  • Prouvable (tính từ): Có thể chứng minh được.

    • Cette hypothèse est-elle prouvable ? (Giả thuyết này có thể chứng minh được không?)
Từ đồng nghĩa
  • Démontrer: Chứng minh, giải thích rõ ràng (nhấn mạnh đến quá trình lập luận logic).
  • Établir: Thiết lập, xác lập (một sự thật, một chân lý).
  • Manifester: Biểu lộ, thể hiện (một cảm xúc, thái độ - gần nghĩa với "chứng tỏ").
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prouver à quelqu'un que...: Chứng minh cho ai đó rằng...
    • Je lui ai prouvé que son calcul était erroné. (Tôi đã chứng minh cho anh ta thấy rằng phép tính của anh tasai.)
Thành ngữ liên quan
  • La preuve par neuf: Bằng chứng hùng hồn, chứng cớ không thể chối cãi (nghĩa đen: phép thử bằng chín, một phép kiểm tra tính đúng đắn trong toán học).
    • Son succès est la preuve par neuf de son talent. (Thành công của anh ấybằng chứng hùng hồn cho tài năng của anh ấy.)
prouver

Il a utilisé des calculs pour prouver son hypothèse.

ngoại động từ
  1. chứng minh
    • Prouver un fait
      chứng minh một sự việc
  2. chứng tỏ
    • Prouver sa reconnaissance à quelqu'un
      chứng tỏ lòng biết ơn đối với ai

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "prouver"