prouver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chứng minh: Hành động đưa ra bằng chứng, lý lẽ hoặc lập luận để xác định tính đúng đắn, chân thực của một điều gì đó.
- Chứng tỏ: Hành động thể hiện, biểu lộ một cảm xúc, phẩm chất hoặc thái độ ra bên ngoài, khiến người khác thấy rõ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a réussi à prouver son innocence devant le tribunal. (Anh ấy đã thành công chứng minh sự vô tội của mình trước tòa án.)
- Ces documents prouvent l'authenticité de l'œuvre. (Những tài liệu này chứng minh tính xác thực của tác phẩm.)
- Son sourire constant prouve sa joie de vivre. (Nụ cười thường trực của cô ấy chứng tỏ niềm vui sống.)
- Elle a prouvé son courage en sauvant l'enfant. (Cô ấy đã chứng tỏ lòng dũng cảm bằng việc cứu đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prouver que...": Chứng minh rằng...
- Les faits prouvent qu'il avait raison. (Các sự việc chứng minh rằng anh ấy đã đúng.)
"Prouver le contraire": Chứng minh điều ngược lại.
- Personne n'a pu prouver le contraire de ses affirmations. (Không ai có thể chứng minh điều ngược lại với những tuyên bố của anh ta.)
"Prouver son utilité": Chứng tỏ sự hữu ích của mình.
- Ce nouvel outil a rapidement prouvé son utilité. (Công cụ mới này đã nhanh chóng chứng tỏ sự hữu ích của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Preuve (danh từ giống cái): Bằng chứng, chứng cớ.
- Il a apporté une preuve convaincante. (Anh ấy đã đưa ra một bằng chứng thuyết phục.)
Prouvable (tính từ): Có thể chứng minh được.
- Cette hypothèse est-elle prouvable ? (Giả thuyết này có thể chứng minh được không?)
Từ đồng nghĩa
- Démontrer: Chứng minh, giải thích rõ ràng (nhấn mạnh đến quá trình lập luận logic).
- Établir: Thiết lập, xác lập (một sự thật, một chân lý).
- Manifester: Biểu lộ, thể hiện (một cảm xúc, thái độ - gần nghĩa với "chứng tỏ").
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Prouver à quelqu'un que...: Chứng minh cho ai đó rằng...
- Je lui ai prouvé que son calcul était erroné. (Tôi đã chứng minh cho anh ta thấy rằng phép tính của anh ta là sai.)
Thành ngữ liên quan
- La preuve par neuf: Bằng chứng hùng hồn, chứng cớ không thể chối cãi (nghĩa đen: phép thử bằng chín, một phép kiểm tra tính đúng đắn trong toán học).
- Son succès est la preuve par neuf de son talent. (Thành công của anh ấy là bằng chứng hùng hồn cho tài năng của anh ấy.)
ngoại động từ
- chứng minh
- Prouver un faitchứng minh một sự việc
- chứng tỏ
- Prouver sa reconnaissance à quelqu'unchứng tỏ lòng biết ơn đối với ai