prouver

ngoại động từ
  1. chứng minh
    • Prouver un fait
      chứng minh một sự việc
  2. chứng tỏ
    • Prouver sa reconnaissance à quelqu'un
      chứng tỏ lòng biết ơn đối với ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "prouver"

prouver
Il a utilisé des calculs pour prouver son hypothèse.