pruneau

Học thuật
Thân thiện
pruneau

Une grand-mère met des pruneaux dans son bol de céréales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mận khô: Quả mận đã được sấy khô, thường dùng để ăn trực tiếp hoặc chế biến trong ẩm thực.
    • (Tiếng lóng, thông tục) Viên đạn: Cách nói lóng để chỉ một viên đạn súng.
    • (Từ , nghĩa ) Người phụ nữ da bánh mật: Cách gọi , ít dùng hiện nay, để chỉ một phụ nữ làn da nâu, rám nắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai ajouté des pruneaux dans le gâteau. (Tôi đã thêm mận khô vào bánh.)
    • Le tireur a utilisé plusieurs pruneaux. (Tay súng đã dùng nhiều viên đạn.)
    • Dans ce vieux roman, il décrit une belle pruneau. (Trong cuốn tiểu thuyết này, ông ấy miêu tả một người phụ nữ da bánh mật xinh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être serré comme un pruneau" (Thành ngữ): Rất chật chội, sát.
    • Dans ce vieux jean, je suis serré comme un pruneau. (Trong chiếc quần jean này, tôi cảm thấy chật chội vô cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prune (danh từ giống cái): Quả mận tươi.

    • Je préfère les pruneaux aux prunes fraîches pour ce plat. (Đối với món ăn này, tôi thích mận khô hơn mận tươi.)
  • Prunier (danh từ giống đực): Cây mận.

    • Le pruneau est le fruit séché du prunier. (Mận khôquả đã sấy khô của cây mận.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "mận khô": Aucun synonyme exact. Có thể mô tả là "fruit séché de prune".
  • Pour "viên đạn" (lóng): Balle, projectile.
  • Pour "người phụ nữ da bánh mật" (): Brune, femme hâlée.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir sa prune" (Tiếng lóng, thông tục): Bị trúng đạn.
    • Le gangster a eu sa prune pendant le braquage. (Tên cướp đã bị trúng đạn trong vụ cướp.)
pruneau

Une grand-mère met des pruneaux dans son bol de céréales.

danh từ giống đực
  1. mận khô
  2. (thông tục) viên đạn
  3. (từ , nghĩa ) người phụ nữ da bánh mật

Từ có nhắc đến "pruneau"