pruine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lớp phấn (ở ngoài vỏ quả): Chỉ một lớp phấn mỏng, có màu trắng xám hoặc xanh nhạt, bao phủ bề mặt tự nhiên của một số loại quả như mận, nho, mận gai (prunelle). Lớp phấn này giúp bảo vệ quả khỏi mất nước và sâu bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pruine sur les raisins les protège du soleil. (Lớp phấn trên quả nho bảo vệ chúng khỏi ánh nắng mặt trời.)
- Il ne faut pas laver les prunes pour ne pas enlever la pruine. (Không nên rửa quả mận để không làm mất đi lớp phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học, "pruine" có thể mô tả lớp phủ tương tự trên thân cây hoặc lá của một số loài thực vật.
- La tige de cette plante est recouverte d'une fine pruine bleutée. (Thân cây này được phủ một lớp phấn mỏng màu xanh lam.)
Biến thể và từ gần giống
- Pruiné, e (tính từ): Được phủ một lớp phấn.
- Des baies pruinées. (Những quả mọng được phủ phấn.)
Từ đồng nghĩa
- Bloom (từ tiếng Anh thường dùng trong ngữ cảnh tương tự): Lớp phấn trên trái cây.
- Poudre cireuse: Lớp bột sáp (cách giải thích mô tả).
Ghi chú
- Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học, làm vườn hoặc ẩm thực khi mô tả đặc điểm ngoại hình của trái cây.
danh từ giống cái
- phấn (ở ngoài quả một số cây)