brune

tính từ
  1. nâu
  2. () tóc nâu
danh từ
  1. người tóc nâu
danh từ giống đực
  1. màu nâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "brune"

Từ có nhắc đến "brune"

brune
Une jeune femme brune lit un livre dans le parc.