prône

Học thuật
Thân thiện
prône

Le prône est un moment important de la messe dominicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài tuyên giáo, bài giảng đạo: Bài giảng ngắn của linh mục trong thánh lễ, thường diễn ra vào ngày Chủ Nhật, nhằm giải thích giáo lý, Kinh Thánh hoặc khuyên nhủ giáo dân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prêtre a prononcé un prône très touchant ce matin. (Vị linh mục đã đọc một bài tuyên giáo rất cảm động sáng nay.)
    • Pendant le prône, il a parlé de la charité. (Trong bài giảng đạo, ngài đã nói về lòng bác ái.)
    • Les fidèles écoutent attentivement le prône. (Các tín hữu chăm chú lắng nghe bài tuyên giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le prône": giảng bài tuyên giáo.
    • C'est l'évêque qui fera le prône lors de cette messe solennelle. (Chính vị giám mục sẽ giảng bài tuyên giáo trong thánh lễ trọng thể này.)
Biến thể từ gần giống
  • Prôner (động từ): cổ vũ, tán dương, khuyên răn (một nguyên tắc, một thái độ).
    • Il ne cesse de prôner la tolérance. (Ông ấy không ngừng cổ vũ cho sự khoan dung.)
    • Lưu ý: Động từ "prôner" có nghĩa rộng hơn phổ biến hơn danh từ "prône", dùng để chỉ việc công khai ủng hộ hay khuyến khích điều đó.
Từ đồng nghĩa
  • Sermon (danh từ giống đực): bài giảng đạo, thuyết giáo (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh tôn giáo).
  • Homélie (danh từ giống cái): bài giảng lễ (cũngbài giảng trong thánh lễ, đặc biệt dựa trên các bài đọc Kinh Thánh).
Lưu ý
  • Từ "prône" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo Công giáo truyền thống.
  • Tránh nhầm lẫn với động từ "prôner" (cổ vũ, tán dương), mặc dù chúng chung gốc từ.
prône

Le prône est un moment important de la messe dominicale.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) bài tuyên giáo (của linh mụcnhà thờ mỗi ngày chủ nhật)