vague

/veig/
Học thuật
Thân thiện
vague

Une vague déferle doucement sur la plage de sable fin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lờ mờ, mập mờ, lơ mơ: Chỉ cái gì đó không rõ ràng, không xác định, thiếu chi tiết hoặc chính xác.
    • Lơ đãng: Chỉ vẻ mặt hoặc tâm trạng không tập trung, mơ hồ.
    • Mờ: Chỉ màu sắc không tươi, không rõ nét.
    • Không , khó xác định: Chỉ cảm giác hoặc triệu chứng không cụ thể, khó mô tả chính xác.
    • Rộng, lùng thùng: Chỉ quần áo rộng thùng thình, không vừa vặn.
  2. Danh từ giống đực (le vague):

    • Cái lơ mơ, cái mập mờ; tính lơ mơ, tính mập mờ: Trạng thái hoặc đặc tính không rõ ràng, mơ hồ.
    • Khoảng trống; khoảng không vô định: Một không gian trống rỗng hoặc cảm giác trống trải, vô định.
  3. Danh từ giống cái (la vague):

    • Sóng, làn sóng: Khối nước chuyển động nhấp nhô trên mặt biển, sông, hồ.
    • Luồng, làn: Một dòng chảy hoặc đợt di chuyển của một chất (như khí) hoặc một thứ đó tương tự.
    • Đợt: Một đợt, một làn xuất hiện hoặc xảy ra liên tiếp của một hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a donné une réponse vague. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời mập mờ.)
    • Elle avait un regard vague. ( ấy có một ánh nhìn lơ đãng.)
    • Je ressens une douleur vague dans le dos. (Tôi cảm thấy một cơn đau không lưng.)
  • Danh từ giống đực (le vague):

    • Ses explications sont pleines de vague. (Những giải thích của anh ta đầy sự mơ hồ.)
    • Regarder dans le vague. (Nhìn vào khoảng không.)
  • Danh từ giống cái (la vague):

    • Les vagues se brisent sur les rochers. (Những con sóng vỡ tung vào đá.)
    • Une vague de froid arrive. (Một đợt lạnh đang đến.)
    • Une vague de protestations. (Một làn sóng phản đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans le vague": Trong tình trạng mơ hồ, không xác định.

    • Laisser une question dans le vague. (Để một câu hỏi trong tình trạng mơ hồ.)
  • "Vague à l'âme": Nỗi buồn mơ hồ, nỗi sầu không nguyên nhân.

    • Avoir un vague à l'âme. (Có một nỗi buồn mơ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaguement (phó từ): Một cách mơ hồ, lờ mờ.

    • Je m'en souviens vaguement. (Tôi nhớ mơ hồ về điều đó.)
  • Vagissement (danh từ giống đực): Tiếng khóc oe oe của trẻ sơ sinh.

  • Vaguer (động từ): Đi lang thang, đi không mục đích.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Imprécis (không chính xác), flou (mờ), indécis (không dứt khoát), nébuleux (mù mịt).
  • Danh từ giống cái (sóng): Onde (gợn sóng), flot (làn sóng, dòng nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Faire des vagues (thành ngữ): Gây rắc rối, gây xáo trộn.
    • Il préfère ne pas faire de vagues. (Anh ấy thích không gây rắc rối.)
Thành ngữ liên quan
  • Être dans le vague: Ở trong tình trạng không biết , mù mờ.

    • Pour cette question, je suis complètement dans le vague. (Về câu hỏi đó, tôi hoàn toàn mù mờ.)
  • Une vague de fond: Sóng ngầm (nghĩa đen); làn sóng mạnh mẽ, sâu rộng trong dư luận hoặc xã hội (nghĩa bóng).

    • Ce mouvement est une vague de fond. (Phong trào nàymột làn sóng ngầm.)
vague

Une vague déferle doucement sur la plage de sable fin.

tính từ
  1. lờ mờ, mập mờ, lơ mơ
    • Mot vague
      từ mập mờ
    • Idée vague
      ý kiến lờ mờ
    • Inquiétude vague
      mối lo ngại lơ mơ
  2. lơ đãng
    • Air vague
      vẻ lơ đãng
  3. mờ
    • Couleur vague
      màu mờ
  4. không , khó xác định
    • Douleur vague
      đau khó xác định
  5. rộng, lùng thùng
    • Manteau vague
      áo khoác lùng thùng
    • nerf vague
      (y học) dây thần kinh phế vị
    • terrain vague
      đất bỏ không
    • endroit vague de la forêt
      chỗ quang trong rừng
danh từ giống đực
  1. cái lơ mơ, cái mập mờ; tính lơ mơ, tính mập mờ
    • Avoir horreur du vague
      ghét cái mơ hồ
    • Le vague des passions
      tính lơ mơ của dục vọng
  2. khoảng trống; khoảng không vô định
danh từ giống cái
  1. sóng, làn sóng
    • Vague qui déferle sur les côtes
      sóng vỗ bờ biển
    • Vague d'accompagnement
      sóng theo tàu
    • Vague cambrée/vague stationnaire
      sóng dừng
    • Vague déferlente
      sóng vỗ
    • Vague de fond
      sóng đáy
    • Vague forcée
      sóng dồi
    • Vague frontale
      sóng phía trước
    • Vague moutonnante
      sóng nhấp nhô
    • Vague oblique
      sóng bên
    • Vague d'origine éolienne
      sóng do gió
    • Vague de recul
      sóng lùi
    • Vague de sillage
      sóng rẽ nước
    • Vague superficielle
      sóng mặt
    • Vague de translation
      sóng truyền, sóng chuyển
  2. luồng, làn
    • Des vagues de gaz
      những luồng khí
    • Vague de cheveux
      làn tóc
  3. đợt
    • Vague d'assaut
      đợt tấn công, đợt xung phong
    • Vague de chaleur
      đợt nóng
  4. cào trộn hèm bia