ps
Định nghĩa
Danh từ: "ps" (viết tắt của "postscript") là một ghi chú được thêm vào cuối một bức thư, sau chữ ký, để bổ sung thông tin hoặc suy nghĩ mà người viết quên không đề cập trong phần nội dung chính.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã thêm một ghi chú ps ở cuối bức thư để nói rằng cô ấy sẽ đến muộn.)
- (Đừng quên đọc phần ps trong email của tôi; nó chứa những chi tiết quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn bản trang trọng: "ps" thường được dùng trong thư tay hoặc email cá nhân, nhưng có thể xuất hiện trong các tài liệu kinh doanh không chính thức.
- The letter had a ps reminding the recipient to confirm their attendance. (Bức thư có một ghi chú ps nhắc nhở người nhận xác nhận sự tham dự của họ.)
Trong văn hóa hiện đại: "ps" đôi khi được dùng trong tin nhắn hoặc bài đăng trên mạng xã hội để thêm một ý nhỏ.
- I loved your post! Ps, can you share the recipe? (Tôi rất thích bài đăng của bạn! Ps, bạn có thể chia sẻ công thức không?)
Biến thể và từ gần giống
- P.S. (viết hoa, có dấu chấm): dạng chuẩn mực và phổ biến hơn của "ps".
- P.S. I forgot to mention the meeting time. (P.S. Tôi quên không đề cập đến giờ họp.)
- P.P.S. (viết tắt của "post postscript"): ghi chú bổ sung thứ hai, thêm sau "P.S.".
- P.P.S. The venue has changed. (P.P.S. Địa điểm đã thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Afterthought: suy nghĩ bổ sung, điều được thêm vào sau.
- His comment was just an afterthought, like a ps. (Bình luận của anh ấy chỉ là một suy nghĩ bổ sung, giống như một ghi chú ps vậy.)
- Addition: phần thêm vào, bổ sung.
- The ps served as a brief addition to the main message. (Ghi chú ps là một phần bổ sung ngắn gọn cho thông điệp chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Add a ps: thêm một ghi chú ps.
- I need to add a ps to my letter before sealing the envelope. (Tôi cần thêm một ghi chú ps vào bức thư trước khi dán phong bì.)
Thành ngữ liên quan
- As a ps: như một lời bổ sung cuối cùng.
- As a ps, I'd like to thank everyone for their support. (Như một lời bổ sung cuối cùng, tôi muốn cảm ơn mọi người vì sự ủng hộ của họ.)