psi

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Hy Lạp: "psi" (viết hoa Ψ, viết thường ψ) một chữ cái trong hệ thống chữ viết của tiếng Hy Lạp cổ đại hiện đại.
    • Đơn vị đo áp suất: Trong vật kỹ thuật, "psi" (viết tắt của "pound per square inch") đơn vị đo áp suất, tương đương với lực một pound tác dụng lên diện tích một inch vuông.
dụ sử dụng
  • Chữ cái Hy Lạp:

    • The letter "psi" is often used in mathematics to represent the wave function. (Chữ cái "psi" thường được dùng trong toán học để biểu diễn hàm sóng.)
  • Đơn vị áp suất:

    • The tire pressure should be 32 psi. (Áp suất lốp xe nên 32 psi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psi" trong tâm lý học: "psi" còn thuật ngữ viết tắt cho "parapsychology" (cận tâm lý học), dùng để chỉ các hiện tượng tâm linh như thần giao cách cảm.
    • Researchers in psi phenomena study telepathy and clairvoyance. (Các nhà nghiên cứu hiện tượng psi nghiên cứu thần giao cách cảm thấu thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Psi (viết hoa): Ψ, dùng trong ký hiệu toán học vật .
  • Psi (viết thường): ψ, dùng trong các công thức ký hiệu khoa học.
  • Pound per square inch (psi): Đơn vị đo áp suất đầy đủ, thường viết tắt "psi".
Từ đồng nghĩa
  • Chữ cái: Không từ đồng nghĩa trực tiếp; có thể gọi là " tự Hy Lạp thứ 23".
  • Đơn vị áp suất: "pound per square inch" (đơn vị đo áp suất theo hệ Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ "psi" danh từ riêng hoặc ký hiệu, không dùng như động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "psi".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

psi
A student writes the Greek letter psi on the chalkboard.