psora

/psora/
danh từ, (y học)
  1. bệnh vảy nến ((cũng) psoriasis)
  2. bệnh mụn ngứa, bệnh ghẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "psora"

psora
A patient shows the doctor a patch of psora on their arm.