psora

/psora/
Học thuật
Thân thiện
psora

A patient shows the doctor a patch of psora on their arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh vảy nến: Tên gọi của một bệnh ngoài da mãn tính, đặc trưng bởi các mảng da đỏ, vảy trắng bạc. Ngày nay thường được gọi là "psoriasis".
    • Bệnh mụn ngứa, bệnh ghẻ: Một cách gọi chung cho các bệnh ngoài da gây ngứa nổi mụn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient text described a skin condition called psora. (Văn bản cổ mô tả một tình trạng da được gọi là psora.)
    • Psora was a common term in old medical books. (Psora một thuật ngữ phổ biến trong các sách y học .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ điển hoặc lịch sử y học: Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản y học hoặc trong bối cảnh lịch sử ngành y.
    • Hahnemann, the founder of homeopathy, wrote extensively about psora. (Hahnemann, người sáng lập vi lượng đồng căn, đã viết nhiều về psora.)
Biến thể từ gần giống
  • Psoriasis (n): Tên gọi hiện đại chính xác hơn cho bệnh vảy nến.
    • Psoriasis is an autoimmune disease. (Bệnh vảy nến một bệnh tự miễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Psoriasis: Bệnh vảy nến (từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa đầu tiên).
  • Itchy skin disease: Bệnh da gây ngứa (nghĩa chung cho nghĩa thứ hai).
  • Scabies: Bệnh ghẻ (một bệnh da cụ thể do ký sinh trùng).
psora

A patient shows the doctor a patch of psora on their arm.

danh từ, (y học)
  1. bệnh vảy nến ((cũng) psoriasis)
  2. bệnh mụn ngứa, bệnh ghẻ

Từ chứa "psora"