sori

/'sourəs/
Học thuật
Thân thiện
sori

A fern's sori appear as small brown dots on the underside of its fronds.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • túi bào tử: Một cấu trúc nhỏ, thường dạng đám hoặc cụm, chứa các túi bào tử (sporangia) trên hoặc thân của một số loài dương xỉ thực vật tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sori on the underside of the fern frond are brown and round. (Cáctúi bào tử ở mặt dưới của dương xỉ màu nâu hình tròn.)
    • You need a magnifying glass to see the sori clearly. (Bạn cần một kính lúp để nhìn cáctúi bào tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sori arrangement": Cách sắp xếp của cáctúi bào tử, một đặc điểm quan trọng để phân loại dương xỉ.
    • The sori arrangement is linear along the veins. (Cáctúi bào tử sắp xếp thành đường dọc theo các gân .)
Biến thể từ gần giống
  • Sorus (n): Dạng số ít của "sori".
    • Each sorus contains many sporangia. (Mỗitúi bào tử chứa nhiều túi bào tử.)
  • Sporangium (n): Túi bào tử (cấu trúc đơn lẻ chứa bào tử bên trong một sorus).
  • Indusium (n): Màng bao phủ hoặc bảo vệ một sorusmột số loài dương xỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Sporangia cluster: Cụm túi bào tử (cách mô tả chức năng).
  • Fruit-dot: Chấm quả (tên gọi không chính thức dựa trên hình dạng, đôi khi được dùng).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt thực vật học sinh học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Sori" dạng số nhiều. Dạng số ít "sorus".
sori

A fern's sori appear as small brown dots on the underside of its fronds.

danh từ, số nhiều sori
  1. (thực vật học) ổ túi bao tử (ở dương xỉ)