sori
/'sourəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Ổ túi bào tử: Một cấu trúc nhỏ, thường có dạng đám hoặc cụm, chứa các túi bào tử (sporangia) trên lá hoặc thân của một số loài dương xỉ và thực vật tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sori on the underside of the fern frond are brown and round. (Các ổ túi bào tử ở mặt dưới của lá dương xỉ có màu nâu và hình tròn.)
- You need a magnifying glass to see the sori clearly. (Bạn cần một kính lúp để nhìn rõ các ổ túi bào tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sori arrangement": Cách sắp xếp của các ổ túi bào tử, một đặc điểm quan trọng để phân loại dương xỉ.
- The sori arrangement is linear along the veins. (Các ổ túi bào tử sắp xếp thành đường dọc theo các gân lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Sorus (n): Dạng số ít của "sori".
- Each sorus contains many sporangia. (Mỗi ổ túi bào tử chứa nhiều túi bào tử.)
- Sporangium (n): Túi bào tử (cấu trúc đơn lẻ chứa bào tử bên trong một sorus).
- Indusium (n): Màng bao phủ hoặc bảo vệ một sorus ở một số loài dương xỉ.
Từ đồng nghĩa
- Sporangia cluster: Cụm túi bào tử (cách mô tả chức năng).
- Fruit-dot: Chấm quả (tên gọi không chính thức dựa trên hình dạng, đôi khi được dùng).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là thực vật học và sinh học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- "Sori" là dạng số nhiều. Dạng số ít là "sorus".
danh từ, số nhiều sori
- (thực vật học) ổ túi bao tử (ở dương xỉ)