psyop
Định nghĩa
Danh từ (viết tắt của "psychological operation"): - Chiến dịch tâm lý: Một hoạt động quân sự hoặc chính trị được thiết kế để tác động đến nhận thức, thái độ và hành vi của cá nhân, nhóm người hoặc chính phủ nước ngoài, thường thông qua thông tin, tuyên truyền hoặc các hành động gây ảnh hưởng tâm lý.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã phát động một chiến dịch tâm lý để làm suy yếu tinh thần quân địch.)
- (Nhiều người tin rằng bản tin đó là một phần của chiến dịch tâm lý.)
- (Các chiến dịch tâm lý thường được sử dụng trong chiến tranh hiện đại để định hình dư luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conduct a psyop": tiến hành một chiến dịch tâm lý.
- The government conducted a psyop to sway voters in the election. (Chính phủ đã tiến hành một chiến dịch tâm lý để tác động đến cử tri trong cuộc bầu cử.)
"psyop campaign": chiến dịch tâm lý kéo dài.
- The psyop campaign used social media to spread misinformation. (Chiến dịch tâm lý đã sử dụng mạng xã hội để lan truyền thông tin sai lệch.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychological operation (cụm danh từ): hoạt động tâm lý (dạng đầy đủ của "psyop").
- Psychological operations are a key component of modern intelligence. (Hoạt động tâm lý là một thành phần quan trọng của tình báo hiện đại.)
- Psywar (danh từ, viết tắt của "psychological warfare"): chiến tranh tâm lý.
- Psywar tactics include propaganda and disinformation. (Chiến thuật chiến tranh tâm lý bao gồm tuyên truyền và thông tin sai lệch.)
Từ đồng nghĩa
- Tuyên truyền tâm lý: propaganda (nhấn mạnh vào việc truyền bá thông tin có chủ đích).
- Chiến dịch thông tin: information operation (một khái niệm rộng hơn bao gồm cả psyop).
- Chiến tranh tâm lý: psychological warfare (thường mang tính đối đầu và gây hấn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "psyop", nhưng có thể kết hợp với: - Carry out a psyop: thực hiện một chiến dịch tâm lý. - The agency carried out a psyop to destabilize the regime. (Cơ quan đã thực hiện một chiến dịch tâm lý để làm mất ổn định chế độ.)
Thành ngữ liên quan
- Mind games: trò chơi tâm lý (thường dùng trong ngữ cảnh phi quân sự, nhưng mang ý nghĩa tương tự psyop).
- He's playing mind games with you, just like a psyop. (Anh ta đang chơi trò tâm lý với bạn, giống như một chiến dịch tâm lý vậy.)
- Brainwashing: tẩy não (một hình thức cực đoan hơn của psyop).