ptomain

ptomain

A scientist carefully examines a sample for ptomain in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ptomain: Một loại amin (như putrescine hoặc cadaverine) được hình thành do hoạt động của vi khuẩn gây thối rữa, thường xuất hiện trong các chất hữu cơ phân hủy như thịt, hoặc thực phẩm ôi thiu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The presence of ptomain in the spoiled meat caused severe food poisoning. (Sự hiện diện của ptomain trong thịt ôi thiu đã gây ra ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng.)
    • Scientists study ptomain to understand the chemical processes of decay. (Các nhà khoa học nghiên cứu ptomain để hiểu các quá trình hóa học của sự phân hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ptomain poisoning": ngộ độc ptomain, một thuật ngữ lỗi thời dùng để chỉ ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn gây ra.
    • In the 19th century, many cases of food poisoning were wrongly attributed to ptomain poisoning. (Vào thế kỷ 19, nhiều trường hợp ngộ độc thực phẩm đã bị quy nhầm cho ngộ độc ptomain.)
Biến thể từ gần giống
  • Ptomainic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến ptomain.
    • The ptomainic compounds are toxic if ingested in large amounts. (Các hợp chất ptomainic độc nếu ăn phải với số lượng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Amin thối rữa: một nhóm các hợp chất amin hình thành từ sự phân hủy protein.
  • Chất độc thối rữa: thuật ngữ mô tả các chất độc sinh ra trong quá trình thối rữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs liên quan đến "ptomain" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ptomain" do tính chất kỹ thuật của từ này.