public eye

public eye

A celebrity steps out into the public eye.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): "public eye" chỉ sự chú ý, sự quan tâm của công chúng hoặc tầm ngắm của dư luận. thường được dùng để nói về một người, tổ chức hoặc sự việc đang bị công chúng theo dõi, giám sát hoặc bàn tán rộng rãi.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đãtrong tầm ngắm của công chúng hơn một thập kỷ sự nghiệp chính trị của mình.)
  • (Vụ bê bối đã đưa công ty vào tầm chú ý của công chúng.)
  • (Các diễn viên nổi tiếng đã quen với việc bị công chúng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the public eye": đang được công chúng chú ý, thường xuyên xuất hiện trước công chúng.
    • Celebrities often find it hard to maintain privacy when they are in the public eye. (Người nổi tiếng thường khó giữ được sự riêng tư khi họ đang được công chúng chú ý.)
  • "out of the public eye": không còn bị công chúng chú ý, sống ẩn dật.
    • After retiring, she chose to stay out of the public eye. (Sau khi nghỉ hưu, ấy chọn cách sống ẩn dật, không còn bị công chúng chú ý.)
  • "bring someone/something to the public eye": đưa ai đó/cái đó vào tầm chú ý của công chúng.
    • The documentary brought the issue of climate change to the public eye. (Bộ phim tài liệu đã đưa vấn đề biến đổi khí hậu vào tầm chú ý của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Public (tính từ): thuộc về công chúng, công cộng.
  • Eye (danh từ): con mắt, sự quan sát.
  • Public figure (danh từ): nhân vật công chúng (người thường xuyên xuất hiện trước công chúng).
Từ đồng nghĩa
  • Limelight (danh từ): ánh đèn sân khấu, sự chú ý của công chúng (thường mang nghĩa tích cực).
    • He enjoys being in the limelight. (Anh ấy thích được chú ý.)
  • Spotlight (danh từ): ánh đèn pha, sự chú ý tập trung vào một cá nhân hoặc sự việc.
    • The actor is used to the spotlight. (Nam diễn viên đã quen với sự chú ý.)
  • Glare of publicity (danh từ): ánh sáng chói của dư luận, sự chú ý dữ dội từ công chúng.
    • When Congress investigates, it brings the full glare of publicity to the agency. (Khi Quốc hội điều tra, đưa toàn bộ ánh sáng chói của dư luận vào cơ quan đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "public eye", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Be in the public eye: ở trong tầm ngắm của công chúng. - Stay out of the public eye: tránh xa sự chú ý của công chúng.

Thành ngữ liên quan
  • In the public eye: nằm trong sự chú ý của công chúng (thành ngữ cố định).
  • Under the public eye: dưới sự giám sát của công chúng (tương tự, nhưng nhấn mạnh sự giám sát hơn sự chú ý đơn thuần).