publish
/'pʌbliʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xuất bản (sách, tạp chí, v.v.): Làm cho một tác phẩm viết (như sách, báo, bài báo) trở nên sẵn có cho công chúng, thường thông qua việc in ấn hoặc phân phối kỹ thuật số.
- Công bố, ban bố: Đưa thông tin chính thức ra công chúng, chẳng hạn như một thông báo, báo cáo, hoặc phát hiện.
Ví dụ sử dụng
Xuất bản:
- The author hopes to publish her first novel next year. (Tác giả hy vọng sẽ xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tay của mình vào năm tới.)
- This company publishes several scientific journals. (Công ty này xuất bản một số tạp chí khoa học.)
Công bố:
- The government will publish the official economic data tomorrow. (Chính phủ sẽ công bố dữ liệu kinh tế chính thức vào ngày mai.)
- The research findings were published in a prestigious magazine. (Những phát hiện nghiên cứu đã được công bố trên một tạp chí uy tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be published": được xuất bản/công bố (dạng bị động).
- His article was published anonymously. (Bài báo của anh ấy được xuất bản một cách ẩn danh.)
"publish or perish" (thành ngữ học thuật): xuất bản hoặc bị đào thải, chỉ áp lực trong giới học thuật phải liên tục công bố nghiên cứu để tồn tại.
- In academia, there is immense pressure to publish or perish. (Trong giới học thuật, có một áp lực khổng lồ là phải xuất bản hoặc bị đào thải.)
Biến thể và từ gần giống
Publisher (n): nhà xuất bản, người xuất bản.
- She works for a major book publisher. (Cô ấy làm việc cho một nhà xuất bản sách lớn.)
Publication (n): ấn phẩm; sự xuất bản/công bố.
- This is a monthly publication. (Đây là một ấn phẩm hàng tháng.)
- The publication of the report caused a scandal. (Việc công bố báo cáo đã gây ra một vụ bê bối.)
Publishing (n): ngành xuất bản.
- He has a long career in publishing. (Ông ấy có một sự nghiệp lâu dài trong ngành xuất bản.)
Từ đồng nghĩa
- Issue: phát hành (thường dùng cho tạp chí, báo, hoặc tuyên bố chính thức).
- Release: phát hành, công bố (thường dùng cho thông tin, báo cáo, hoặc sản phẩm truyền thông).
- Print: in (nhấn mạnh đến quá trình in ấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Publish under: xuất bản dưới (một cái tên cụ thể).
- She published her early poems under a pseudonym. (Bà ấy đã xuất bản những bài thơ đầu tay dưới một bút danh.)
ngoại động từ
- công bố; ban bố (sắc lệnh...)
- xuất bản (sách...)