publish

/'pʌbliʃ/
Học thuật
Thân thiện
publish

The author will publish her new novel next month.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xuất bản (sách, tạp chí, v.v.): Làm cho một tác phẩm viết (như sách, báo, bài báo) trở nên sẵn có cho công chúng, thường thông qua việc in ấn hoặc phân phối kỹ thuật số.
    • Công bố, ban bố: Đưa thông tin chính thức ra công chúng, chẳng hạn như một thông báo, báo cáo, hoặc phát hiện.
dụ sử dụng
  • Xuất bản:

    • The author hopes to publish her first novel next year. (Tác giả hy vọng sẽ xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tay của mình vào năm tới.)
    • This company publishes several scientific journals. (Công ty này xuất bản một số tạp chí khoa học.)
  • Công bố:

    • The government will publish the official economic data tomorrow. (Chính phủ sẽ công bố dữ liệu kinh tế chính thức vào ngày mai.)
    • The research findings were published in a prestigious magazine. (Những phát hiện nghiên cứu đã được công bố trên một tạp chí uy tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be published": được xuất bản/công bố (dạng bị động).

    • His article was published anonymously. (Bài báo của anh ấy được xuất bản một cách ẩn danh.)
  • "publish or perish" (thành ngữ học thuật): xuất bản hoặc bị đào thải, chỉ áp lực trong giới học thuật phải liên tục công bố nghiên cứu để tồn tại.

    • In academia, there is immense pressure to publish or perish. (Trong giới học thuật, một áp lực khổng lồ phải xuất bản hoặc bị đào thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Publisher (n): nhà xuất bản, người xuất bản.

    • She works for a major book publisher. ( ấy làm việc cho một nhà xuất bản sách lớn.)
  • Publication (n): ấn phẩm; sự xuất bản/công bố.

    • This is a monthly publication. (Đây một ấn phẩm hàng tháng.)
    • The publication of the report caused a scandal. (Việc công bố báo cáo đã gây ra một vụ bê bối.)
  • Publishing (n): ngành xuất bản.

    • He has a long career in publishing. (Ông ấy một sự nghiệp lâu dài trong ngành xuất bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Issue: phát hành (thường dùng cho tạp chí, báo, hoặc tuyên bố chính thức).
  • Release: phát hành, công bố (thường dùng cho thông tin, báo cáo, hoặc sản phẩm truyền thông).
  • Print: in (nhấn mạnh đến quá trình in ấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Publish under: xuất bản dưới (một cái tên cụ thể).
    • She published her early poems under a pseudonym. ( ấy đã xuất bản những bài thơ đầu tay dưới một bút danh.)
publish

The author will publish her new novel next month.

ngoại động từ
  1. công bố; ban bố (sắc lệnh...)
  2. xuất bản (sách...)