puku
Định nghĩa
Danh từ: - Linh dương Puku: Một loài linh dương châu Phi, có họ hàng gần với linh dương nước (waterbuck). Loài này thường sống ở các khu vực đồng cỏ gần nước ở miền trung và miền nam châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Linh dương Puku thường được nhìn thấy đang gặm cỏ gần sông và hồ.)
- (Linh dương Puku nổi tiếng với bộ lông màu nâu đỏ và phần bụng trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Puku herd": bầy linh dương Puku.
- A puku herd can consist of up to 30 individuals. (Một bầy linh dương Puku có thể lên tới 30 cá thể.)
"Puku habitat": môi trường sống của linh dương Puku.
- The puku habitat is threatened by agricultural expansion. (Môi trường sống của linh dương Puku đang bị đe dọa bởi sự mở rộng nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pukus (danh từ số nhiều): nhiều con linh dương Puku.
- The park is home to many pukus. (Công viên là nơi sinh sống của nhiều con linh dương Puku.)
Từ đồng nghĩa
- Antelope: linh dương (nói chung).
- Waterbuck: linh dương nước (họ hàng gần với Puku).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến từ "puku".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ "puku".