pku
Định nghĩa
Danh từ (viết tắt của phenylketonuria): - Bệnh phenylketon niệu: Một rối loạn di truyền về chuyển hóa, trong đó cơ thể thiếu enzyme cần thiết để chuyển đổi phenylalanine thành tyrosine. Điều này dẫn đến sự tích tụ phenylalanine trong dịch cơ thể, gây ra các mức độ thiểu năng trí tuệ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ sơ sinh được xét nghiệm bệnh phenylketon niệu ngay sau khi sinh.)
- (Một chế độ ăn nghiêm ngặt ít phenylalanine là rất quan trọng để kiểm soát bệnh phenylketon niệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"PKU screening": sàng lọc bệnh phenylketon niệu.
- PKU screening is a routine part of newborn health checks. (Sàng lọc bệnh phenylketon niệu là một phần thường quy trong kiểm tra sức khỏe trẻ sơ sinh.)
"PKU diet": chế độ ăn dành cho người mắc bệnh phenylketon niệu.
- The PKU diet must be followed for life to prevent brain damage. (Chế độ ăn dành cho bệnh phenylketon niệu phải được tuân thủ suốt đời để ngăn ngừa tổn thương não.)
Biến thể và từ gần giống
Phenylketonuria (danh từ đầy đủ): bệnh phenylketon niệu.
- Phenylketonuria is an inherited metabolic disorder. (Bệnh phenylketon niệu là một rối loạn chuyển hóa di truyền.)
Phenylalanine (danh từ): phenylalanine (một axit amin).
- Foods high in phenylalanine must be avoided by people with PKU. (Thực phẩm giàu phenylalanine phải được tránh bởi người mắc bệnh phenylketon niệu.)
Từ đồng nghĩa
- Phenylketonuria: bệnh phenylketon niệu (tên đầy đủ).
- Følling's disease: bệnh Følling (tên gọi khác, theo tên bác sĩ phát hiện ra bệnh).
Các cụm từ liên quan
PKU diet: chế độ ăn kiêng phenylalanine.
- Following a PKU diet requires careful monitoring of protein intake. (Tuân thủ chế độ ăn kiêng phenylalanine đòi hỏi phải theo dõi cẩn thận lượng protein.)
PKU test: xét nghiệm phenylketon niệu.
- The PKU test is done using a blood sample from the baby's heel. (Xét nghiệm bệnh phenylketon niệu được thực hiện bằng mẫu máu từ gót chân của trẻ.)
Thành ngữ liên quan
- "Living with PKU": sống chung với bệnh phenylketon niệu.
- Living with PKU means constantly checking food labels for hidden phenylalanine. (Sống chung với bệnh phenylketon niệu có nghĩa là liên tục kiểm tra nhãn thực phẩm để tìm phenylalanine ẩn.)