pull back
Định nghĩa
pull back (cụm động từ)
Rút lui, rút khỏi (một vị trí, một cam kết hoặc hoạt động trước đó): Hành động từ bỏ hoặc lùi lại khỏi một kế hoạch, lời hứa, hoặc tình huống đã cam kết.
- We'll have to pull back from meeting with him. (Chúng ta sẽ phải rút lui khỏi cuộc họp với anh ta.)
- He pulled back from his earlier promise. (Anh ấy đã rút lại lời hứa trước đó của mình.)
Kéo giật lùi, kéo về phía sau: Di chuyển một vật hoặc bộ phận cơ thể về phía sau, thường để tạo lực hoặc tránh nguy hiểm.
- The archers pulled back their bowstrings. (Các cung thủ đã kéo giật dây cung của họ.)
- Pull back your arms! (Hãy kéo tay bạn về phía sau!)
Di chuyển ra xa, lùi lại: Hành động di chuyển về phía sau hoặc ra xa khỏi một điểm, thường là để tránh hoặc rút lui.
- The enemy pulled back from the front line. (Kẻ thù đã rút lui khỏi tiền tuyến.)
- The limo pulled back from the curb. (Chiếc xe limousine đã lùi ra khỏi lề đường.)
Ví dụ sử dụng
- Rút lui khỏi cam kết:
- The aggressive investment company pulled back its horns. (Công ty đầu tư hung hăng đã rút lại các kế hoạch của mình.)
- Kéo giật lùi:
- The surgeon used a tool to pull back the edges of the wound. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng một dụng cụ để kéo giật mép vết thương.)
- Lùi lại:
- She pulled back when she saw the snake. (Cô ấy lùi lại khi nhìn thấy con rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pull back from": Rút lui khỏi một tình huống hoặc quyết định.
- The company decided to pull back from the merger. (Công ty quyết định rút lui khỏi thương vụ sáp nhập.)
- "Pull back on": Giảm bớt hoặc hạn chế một hoạt động.
- They pulled back on their spending during the recession. (Họ đã giảm chi tiêu trong thời kỳ suy thoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Pullback (danh từ): Sự rút lui, sự giảm bớt.
- The military ordered a pullback from the border. (Quân đội đã ra lệnh rút lui khỏi biên giới.)
- Pull (động từ): Kéo, lôi.
- He pulled the rope hard. (Anh ấy kéo sợi dây mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Retreat: Rút lui (thường dùng trong quân sự).
- Withdraw: Rút lui, rút khỏi.
- Back away: Lùi lại, né tránh.
- Recede: Lùi xa, giảm dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull out: Rút lui hoàn toàn khỏi một tình huống.
- The troops pulled out of the region. (Quân đội đã rút hoàn toàn khỏi khu vực.)
- Pull up: Dừng lại hoặc kéo lên.
- The car pulled up in front of the house. (Chiếc xe dừng lại trước nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Pull back the curtain: Tiết lộ sự thật hoặc điều gì đó ẩn giấu.
- The documentary pulls back the curtain on the scandal. (Bộ phim tài liệu đã vén màn bí mật về vụ bê bối.)
- Pull back one's horns: Rút lại tham vọng hoặc hành động hung hăng.
- After the loss, he pulled back his horns and became more cautious. (Sau thất bại, anh ấy đã rút lại tham vọng và trở nên thận trọng hơn.)