pull back

Định nghĩa

pull back (cụm động từ)

  1. Rút lui, rút khỏi (một vị trí, một cam kết hoặc hoạt động trước đó): Hành động từ bỏ hoặc lùi lại khỏi một kế hoạch, lời hứa, hoặc tình huống đã cam kết.

    • We'll have to pull back from meeting with him. (Chúng ta sẽ phải rút lui khỏi cuộc họp với anh ta.)
    • He pulled back from his earlier promise. (Anh ấy đã rút lại lời hứa trước đó của mình.)
  2. Kéo giật lùi, kéo về phía sau: Di chuyển một vật hoặc bộ phận cơ thể về phía sau, thường để tạo lực hoặc tránh nguy hiểm.

    • The archers pulled back their bowstrings. (Các cung thủ đã kéo giật dây cung của họ.)
    • Pull back your arms! (Hãy kéo tay bạn về phía sau!)
  3. Di chuyển ra xa, lùi lại: Hành động di chuyển về phía sau hoặc ra xa khỏi một điểm, thường để tránh hoặc rút lui.

    • The enemy pulled back from the front line. (Kẻ thù đã rút lui khỏi tiền tuyến.)
    • The limo pulled back from the curb. (Chiếc xe limousine đã lùi ra khỏi lề đường.)
dụ sử dụng
  • Rút lui khỏi cam kết:
    • The aggressive investment company pulled back its horns. (Công ty đầu hung hăng đã rút lại các kế hoạch của mình.)
  • Kéo giật lùi:
    • The surgeon used a tool to pull back the edges of the wound. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng một dụng cụ để kéo giật mép vết thương.)
  • Lùi lại:
    • She pulled back when she saw the snake. ( ấy lùi lại khi nhìn thấy con rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pull back from": Rút lui khỏi một tình huống hoặc quyết định.
    • The company decided to pull back from the merger. (Công ty quyết định rút lui khỏi thương vụ sáp nhập.)
  • "Pull back on": Giảm bớt hoặc hạn chế một hoạt động.
    • They pulled back on their spending during the recession. (Họ đã giảm chi tiêu trong thời kỳ suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Pullback (danh từ): Sự rút lui, sự giảm bớt.
    • The military ordered a pullback from the border. (Quân đội đã ra lệnh rút lui khỏi biên giới.)
  • Pull (động từ): Kéo, lôi.
    • He pulled the rope hard. (Anh ấy kéo sợi dây mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Retreat: Rút lui (thường dùng trong quân sự).
  • Withdraw: Rút lui, rút khỏi.
  • Back away: Lùi lại, né tránh.
  • Recede: Lùi xa, giảm dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull out: Rút lui hoàn toàn khỏi một tình huống.
    • The troops pulled out of the region. (Quân đội đã rút hoàn toàn khỏi khu vực.)
  • Pull up: Dừng lại hoặc kéo lên.
    • The car pulled up in front of the house. (Chiếc xe dừng lại trước nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull back the curtain: Tiết lộ sự thật hoặc điều đó ẩn giấu.
    • The documentary pulls back the curtain on the scandal. (Bộ phim tài liệu đã vén màn bí mật về vụ bê bối.)
  • Pull back one's horns: Rút lại tham vọng hoặc hành động hung hăng.
    • After the loss, he pulled back his horns and became more cautious. (Sau thất bại, anh ấy đã rút lại tham vọng trở nên thận trọng hơn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pull back"