kéo

noun
  1. scissors
verb
  1. to pull; to tug; to strain
    • kéo một sợi dây
      to pull at a rope

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

kéo
Mẹ dùng cái kéo để cắt tờ giấy màu.