rứt

  1. Pull off; tear
    • Rứt tóc
      To pull off one's hair
  2. Tear oneself away
    • xem dứt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rứt"

rứt
Một em bé rứt một bông hoa trong vườn.