purace
A hiker stands on the ridge, looking at the distant, snow-capped peak of Purace.
Định nghĩa
Danh từ: - Núi lửa đã tắt: "purace" là tên của một ngọn núi lửa không hoạt động nằm ở dãy Andes, phía nam Colombia. Ngọn núi lửa này phun trào lần cuối vào năm 1950.
Ví dụ sử dụng
- (Núi lửa Purace là một điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài và các nhà địa chất.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu Purace để hiểu về hoạt động núi lửa trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Purace National Natural Park": Vườn quốc gia tự nhiên Purace, một khu bảo tồn thiên nhiên xung quanh ngọn núi lửa này.
- The Purace National Natural Park is home to diverse ecosystems. (Vườn quốc gia tự nhiên Purace là nơi có các hệ sinh thái đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Puracean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến núi lửa Purace.
- The Puracean landscape is characterized by rugged terrain. (Cảnh quan Puracean được đặc trưng bởi địa hình gồ ghề.)
Từ đồng nghĩa
- Volcano: núi lửa (chung chung).
- Inactive volcano: núi lửa không hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "purace".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "purace".