puree

puree

She uses a blender to make a smooth fruit puree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thức ăn xay nhuyễn, mịn: "puree" một loại thực phẩm được chế biến bằng cách nấu chín rồi nghiền, xay hoặc rây qua lưới để tạo thành hỗn hợp đặc, mịn. Thường được làm từ rau củ, trái cây, hoặc thịt.
  2. Động từ:

    • Xay nhuyễn, nghiền mịn: Hành động chế biến thực phẩm thành dạng puree bằng cách xay, nghiền hoặc rây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I made a smooth puree from cooked carrots for the baby. (Tôi đã làm một món puree mịn từ cà rốt nấu chín cho em bé.)
    • The chef added a tomato puree to the sauce. (Đầu bếp đã thêm puree cà chua vào nước sốt.)
  • Động từ:

    • You should puree the vegetables thoroughly before feeding them to the infant. (Bạn nên xay nhuyễn rau củ thật kỹ trước khi cho trẻ sơ sinh ăn.)
    • She pureed the strawberries to make a dessert topping. ( ấy đã xay nhuyễn dâu tây để làm lớp phủ tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass through a puree": lọc qua rây để làm mịn.

    • The soup was passed through a fine mesh sieve to create a silky puree. (Món súp đã được lọc qua rây mịn để tạo ra một loại puree mượt mà.)
  • "to puree to a smooth consistency": xay đến khi đạt độ mịn mong muốn.

    • Puree the mixture until it reaches a smooth, lump-free consistency. (Xay nhuyễn hỗn hợp cho đến khi đạt độ mịn, không còn vón cục.)
Biến thể từ gần giống
  • Pureed (adj): đã được xay nhuyễn.

    • The baby ate pureed peas for dinner. (Em bé đã ăn đậu Lan xay nhuyễn cho bữa tối.)
  • Purer (so sánh hơn của "pure"): tinh khiết hơn (không phải biến thể trực tiếp của "puree", nhưng dễ nhầm lẫn).

Từ đồng nghĩa
  • Mash: nghiền, làm nhuyễn (thường dùng cho khoai tây hoặc trái cây).

    • Mash the bananas with a fork. (Nghiền chuối bằng nĩa.)
  • Strain: lọc, rây để lấy hỗn hợp mịn.

    • Strain the cooked fruit to remove seeds. (Lọc trái cây đã nấu chín để loại bỏ hạt.)
  • Blend: xay nhuyễn (dùng máy xay).

    • Blend the ingredients until smooth. (Xay nhuyễn các nguyên liệu cho đến khi mịn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Puree down: xay nhuyễn hoàn toàn.

    • Puree down the cooked spinach for a baby-friendly meal. (Xay nhuyễn hoàn toàn rau bina đã nấu chín để bữa ăn phù hợp cho em bé.)
  • Puree through: lọc qua rây để tạo puree.

    • Puree the soup through a sieve for a finer texture. (Lọc súp qua rây để kết cấu mịn hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Reduce to a puree": giảm xuống dạng xay nhuyễn.

    • The chef reduced the apples to a puree for the pie filling. (Đầu bếp đã giảm táo xuống dạng xay nhuyễn để làm nhân bánh.)
  • "Puree of something": puree từ một nguyên liệu cụ thể.

    • A puree of roasted pumpkin is perfect for soup. (Puree từ ngô nướng rất hoàn hảo cho món súp.)