pussy willow

pussy willow

A child picks a branch of pussy willow to bring home.

Định nghĩa

Danh từ: Cây liễu mèo (còn gọi là liễu lông), một loại cây liễu đặc điểm nổi bật hoa dạng đuôi sóc (catkin) mọc trước , với lông mềm mại màu xám hoặc trắng, trông giống như đuôi mèo con.

dụ sử dụng
  • (Cây liễu mèo một trong những loài cây nở hoa đầu tiên vào đầu mùa xuân.)
  • (Trẻ em rất thích hái những bông hoa đuôi sóc mềm mại của cây liễu mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pussy willow branch": cành liễu mèo, thường được dùng trong trang trí hoặc cắm hoa.

    • She arranged a vase of pussy willow branches on the table. ( ấy cắm một bình cành liễu mèo trên bàn.)
  • "pussy willow catkin": bông hoa đuôi sóc của cây liễu mèo.

    • The pussy willow catkins are soft and fuzzy to the touch. (Những bông hoa đuôi sóc của cây liễu mèo rất mềm mịn khi chạm vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Willow (n): cây liễu nói chung.
    • The willow tree has long, drooping branches. (Cây liễu những cành dài rủ xuống.)
  • Catkin (n): hoa đuôi sóc (cụm hoa dạng chùm rủ, thường lông ).
    • Birch trees also produce catkins in the spring. (Cây bạch dương cũng ra hoa đuôi sóc vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Salix discolor: tên khoa học của loài liễu mèo phổ biếnBắc Mỹ.
  • Pussy willow tree: cách gọi khác để chỉ cây liễu mèo.
  • Fuzzy willow: tên thông tục dựa trên đặc điểm lông của hoa.
Thành ngữ liên quan
  • "Pussy willow time": mùa liễu mèo, chỉ khoảng thời gian đầu xuân khi cây liễu mèo ra hoa.
    • We love to go for walks during pussy willow time. (Chúng tôi thích đi dạo vào mùa liễu mèo.)
Lưu ý từ vựng
  • Pussy willow không phải một loại "mèo" (pussy), tên gọi dựa trên hình dáng bông hoa giống như đuôi mèo con. Từ "pussy" ở đây nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa "mèo con".