pussycat

pussycat

The little girl gently pets the friendly pussycat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con mèo (thân mật): "pussycat" cách gọi thân mật, dễ thương để chỉ một con mèo nhà.
    • Người dễ tính, dễ chịu: "pussycat" cũng dùng để chỉ một người tính cách hiền lành, dễ gần, dễ hòa hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Look at that cute little pussycat sleeping on the sofa! (Nhìn con mèo nhỏ dễ thương đang ngủ trên ghế sofa kìa!)
    • My neighbor is a real pussycat; he never complains about anything. (Người hàng xóm của tôi một người rất dễ tính; anh ấy không bao giờ phàn nàn về điều .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a pussycat": một người dễ tính, dễ chịu.

    • Don't be afraid of the boss; he's a pussycat once you get to know him. (Đừng sợ sếp; ông ấy người dễ tính khi bạn quen biết ông ấy.)
  • "to pussycat around": (hiếm) hành động nhẹ nhàng, tránh xung đột.

    • Stop pussycatting around and tell me what you really think. (Đừng vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ .)
Biến thể từ gần giống
  • Pussy (danh từ, thân mật): mèo con, hoặc (từ lóng) âm hộ (cần thận trọng khi dùng).

    • The little pussy was hiding under the bed. (Con mèo nhỏ đang trốn dưới gầm giường.)
  • Cat (danh từ): mèo (từ trung tính, phổ biến hơn).

    • I have a black cat. (Tôi một con mèo đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Kitty: mèo con (thân mật).
    • The kitty is playing with a ball of yarn. (Con mèo nhỏ đang chơi với một cuộn len.)
  • Feline: thuộc về mèo (từ trang trọng hơn).
    • She has a graceful feline walk. ( ấy dáng đi uyển chuyển như mèo.)
  • Sweetheart: người dễ thương, dễ chịu (nghĩa bóng).
    • He's a sweetheart, always helping others. (Anh ấy người dễ thương, luôn giúp đỡ người khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp từ "pussycat". Tuy nhiên, có thể dùng "to be a pussycat" như một cụm tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a pussycat": một người dễ tính (như đã giải thíchtrên).
  • "To play pussycat": (hiếm) hành động nhẹ nhàng, tránh gây hấn.
    • During the meeting, he played pussycat to avoid any arguments. (Trong cuộc họp, anh ấy tỏ ra nhẹ nhàng để tránh tranh cãi.)