peasecod

peasecod

A gardener opens a peasecod to reveal the peas inside.

Định nghĩa

Danh từ: - Vỏ đậu Lan: "peasecod" chỉ phần vỏ bên ngoài của quả đậu Lan (pea), có thể ăn đượcmột số loại đậu vườn. - Quả đậu Lan còn nguyên vỏ: Từ này cũng có thể dùng để chỉ cả quả đậu Lan khi còn nằm trong vỏ, đặc biệt trong văn học cổ.

dụ sử dụng
  • (Người làm vườn hái một quả đậu Lan còn vỏ tươi từ dây leo.)
  • (Ở một số giống, vỏ đậu Lan mềm có thể ăn cả vỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open a peasecod": mở vỏ đậu Lan để lấy hạt.

    • She carefully opened the peasecod to remove the peas inside. ( ấy cẩn thận mở vỏ đậu Lan để lấy hạt đậu bên trong.)
  • "peasecod as a metaphor": dùng "peasecod" làm ẩn dụ trong văn học, thường chỉ sự nhỏ bé hoặc tầm thường.

    • In Shakespeare's plays, the peasecod is used to symbolize something insignificant. (Trong các vở kịch của Shakespeare, vỏ đậu Lan được dùng để tượng trưng cho điều đó không quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pea (n): hạt đậu Lan.
    • She cooked the peas from the peasecod for dinner. ( ấy nấu hạt đậu từ vỏ đậu Lan cho bữa tối.)
  • Peascod (n): biến thể chính tả cổ của "peasecod".
    • The old recipe called for a peascod to be boiled whole. (Công thức yêu cầu luộc nguyên vỏ đậu Lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Pod: vỏ (của các loại đậu, bao gồm cả đậu Lan).
    • The pea pod is similar to a peasecod in structure. (Vỏ đậu Lan cấu trúc tương tự như vỏ đậu Lan.)
  • Husk: vỏ trấu, vỏ ngoài (thường dùng cho ngũ cốc, nhưng cũng có thể dùng cho đậu).
    • The husk of the pea is the peasecod itself. (Vỏ của hạt đậu chính vỏ đậu Lan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pod out: (hiếm) tách hạt ra khỏi vỏ.
    • She podded out the peas from the peasecod. ( ấy tách hạt đậu ra khỏi vỏ đậu Lan.)
Thành ngữ liên quan
  • As thick as a peasecod: (cổ) rất dày hoặc cứng, thường dùng để chỉ vỏ đậu Lan dày.
    • The old man's skin was as thick as a peasecod. (Da của ông già dày như vỏ đậu Lan.)