put off

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Trì hoãn, hoãn lại: "put off" có nghĩa dời một sự kiện, hành động hoặc quyết định đến một thời điểm sau đó. Đây nghĩa phổ biến nhất.
    • Làm mất hứng thú, làm nản lòng: "put off" cũng có thể chỉ việc khiến ai đó không còn muốn làm gì đó hoặc cảm thấy chán ghét.
    • Lảng tránh, né tránh: "put off" dùng để chỉ hành động cố tình không giải quyết một vấn đề, câu hỏi hay trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Trì hoãn:

    • We had to put off the meeting until next week. (Chúng tôi đã phải hoãn cuộc họp lại đến tuần sau.)
    • Don't put off your homework until the last minute. (Đừng trì hoãn bài tập về nhà cho đến phút cuối.)
  • Làm mất hứng thú:

    • The bad weather put us off going to the beach. (Thời tiết xấu đã làm chúng tôi mất hứng đi biển.)
    • His rude behavior put off everyone at the party. (Hành vi thô lỗ của anh ta đã làm mọi người ở bữa tiệc mất hứng.)
  • Lảng tránh:

    • He tried to put off answering the difficult question. (Anh ta cố gắng lảng tránh việc trả lời câu hỏi khó.)
    • She put off the reporters with vague statements. ( ấy lảng tránh các phóng viên bằng những tuyên bố mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "put off by something": bị làm cho nản lòng hoặc khó chịu bởi điều đó.

    • I was put off by the high price of the ticket. (Tôi đã bị nản lòng bởi giá vé cao.)
  • "put off doing something": trì hoãn việc làmđó.

    • She put off making a decision until she had more information. ( ấy đã trì hoãn việc đưa ra quyết định cho đến khi thêm thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Put-off (danh từ): sự trì hoãn, hoặc điều gây mất hứng thú.
    • The constant delays were a real put-off for the customers. (Những sự chậm trễ liên tục một điều thực sự gây mất hứng cho khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Postpone: hoãn lại (mang tính trang trọng hơn).
  • Delay: trì hoãn (thường do nguyên nhân khách quan).
  • Defer: hoãn lại (thường dùng trong văn bản hành chính).
  • Procrastinate: trì hoãn (thường do lười biếng hoặc thiếu quyết tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put aside: để dành, gạt sang một bên.

    • Let's put aside our differences and work together. (Hãy gạt bỏ bất đồng của chúng ta sang một bên làm việc cùng nhau.)
  • Put forward: đề xuất, đưa ra (ý kiến, kế hoạch).

    • She put forward a new proposal for the project. ( ấy đã đề xuất một đề án mới cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Put off the evil day/hour: trì hoãn một điều không mong muốn càng lâu càng tốt.
    • He kept putting off the evil day when he would have to tell his parents the truth. (Anh ta cứ trì hoãn cái ngày tồi tệ anh ta phải nói sự thật với bố mẹ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "put off"

put off
She decided to put off cleaning her room until the weekend.