puîné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Em thứ: Dùng để chỉ người sinh ra sau trong mối quan hệ anh chị em, đặc biệt là em trai.
- Con thứ: Dùng để chỉ đứa trẻ sinh ra sau trong một gia đình.
Danh từ giống đực (từ cũ, nghĩa cũ):
- Con thứ; em: Chỉ người con sinh ra sau (con thứ) hoặc người em trong gia đình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Frère puîné (em trai thứ).
- Enfants puînés (những đứa con thứ).
Danh từ:
- Il est le puîné de la famille. (Anh ấy là người con thứ trong gia đình.)
- Le puîné hérita du titre. (Người em thứ đã thừa kế tước hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Puîné" thường được sử dụng trong văn chương cổ điển, các văn bản pháp lý lịch sử hoặc khi nói về dòng dõi quý tộc để chỉ thứ bậc sinh ra.
- Le droit d'aînesse avantageait l'aîné sur le puîné. (Quyền trưởng nam ưu tiên người anh cả hơn người em thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Aîné, aînée (tính từ/danh từ): anh/chị cả, con cả. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của puîné.
- Cadet, cadette (tính từ/danh từ): em, người sinh sau. Đây là từ đồng nghĩa hiện đại và phổ biến hơn puîné.
Từ đồng nghĩa
- Cadet (em, người sinh sau).
- Le/La plus jeune (người trẻ nhất).
Lưu ý
- "Puîné" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta sử dụng "cadet" hoặc cách diễn đạt như "le plus jeune".
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ cố định như "frère puîné" hoặc trong các văn bản mang tính lịch sử, phả hệ.
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) em thứ
- Frère puînéem trai
- Enfants puînéscon thứ
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) con thứ; em