piaf
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Piaf: Tên gọi của Édith Piaf (1915–1963), một nữ ca sĩ người Pháp nổi tiếng với các bài hát về tình yêu và nỗi buồn, thường biểu diễn tại các phòng trà (cabaret). Từ "piaf" trong tiếng Pháp lóng có nghĩa là "chim sẻ", ám chỉ giọng hát nhỏ nhẹ nhưng đầy cảm xúc của bà.
Ví dụ sử dụng
- (Édith Piaf is one of the greatest singers of France.)
- (Piaf's song "La Vie en Rose" is still loved worldwide.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Piaf" như một biểu tượng văn hóa: Tên của bà thường được dùng để chỉ một phong cách âm nhạc sâu lắng, bi thương.
- Giọng hát của cô ấy mang âm hưởng Piaf, đầy xúc cảm và da diết. (Her voice has a Piaf-like quality, full of emotion and poignancy.)
"Piaf" trong ngữ cảnh lịch sử: Đề cập đến cuộc đời và sự nghiệp của bà, thường gắn với các giai đoạn khó khăn và thành công.
- Bộ phim "La Môme" kể về cuộc đời của Piaf một cách chân thực. (The film "La Môme" tells the story of Piaf's life realistically.)
Biến thể và từ gần giống
- Piafesque (adj): mang phong cách hoặc đặc điểm của Édith Piaf (thường dùng trong văn học hoặc phê bình âm nhạc).
- Màn trình diễn của cô ấy có chất piafesque, vừa mong manh vừa mạnh mẽ. (Her performance has a piafesque quality, both fragile and powerful.)
Từ đồng nghĩa
- Ca sĩ nhạc vàng Pháp: Một cách miêu tả chung về dòng nhạc mà Piaf đại diện.
- Huyền thoại âm nhạc: Dùng để chỉ tầm ảnh hưởng lớn của bà trong lịch sử âm nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "piaf". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng:
- Sing like Piaf: hát như Piaf, ám chỉ giọng hát đầy cảm xúc.
- Cô ấy hát như Piaf, khiến khán giả rơi nước mắt. (She sings like Piaf, moving the audience to tears.)
Thành ngữ liên quan
- "Sẻ non Piaf": Một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một ca sĩ trẻ có tiềm năng lớn, lấy cảm hứng từ biệt danh "chim sẻ" của bà.
- Cô bé ấy được gọi là "sẻ non Piaf" vì giọng hát trong trẻo và đầy nội lực. (The young girl is called "little Piaf sparrow" for her clear and powerful voice.)