pigeon
/'pidʤin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim bồ câu: Một loài chim có thân hình mập mạp, chân ngắn, thường sống trong thành phố và được nuôi làm cảnh hoặc lấy thịt.
- Người ngốc nghếch, người cả tin dễ bị lừa: (Nghĩa lóng, cũ) Dùng để chỉ một người dễ bị lợi dụng hoặc lừa gạt trong các vụ cá cược, trò bịp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chim):
- The pigeon cooed softly on the windowsill. (Con chim bồ câu gù nhẹ trên bệ cửa sổ.)
- We fed the pigeons in the town square. (Chúng tôi cho những con chim bồ câu ở quảng trường thành phố ăn.)
- Danh từ (nghĩa lóng):
- The con artists saw the tourist as an easy pigeon. (Những kẻ lừa đảo coi du khách đó là một con mồi ngốc dễ bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "clay pigeon": Đĩa bằng đất sét được ném lên không trung để làm mục tiêu tập bắn súng.
- He practiced his shooting skills by aiming at clay pigeons. (Anh ấy luyện kỹ năng bắn súng bằng cách nhắm vào các đĩa đất sét.)
Biến thể và từ gần giống
- Pigeonhole (danh từ): Ngăn kéo nhỏ (để phân loại thư, tài liệu); (động từ) phân loại một cách cứng nhắc.
- Don't pigeonhole him as just a comedian; he is also a serious writer. (Đừng phân loại anh ấy cứng nhắc chỉ là một diễn viên hài; anh ấy còn là một nhà văn nghiêm túc.)
- Pigeon-toed (tính từ): Có bàn chân đi chụm vào trong (hướng các ngón chân vào nhau khi đi).
Từ đồng nghĩa
- Chim bồ câu: Dove (thường chỉ loài bồ câu nhỏ hơn, thanh thoát hơn, hoặc biểu tượng cho hòa bình).
- Người ngốc, dễ bị lừa: Dupe, sucker, gull (đều là tiếng lóng).
Thành ngữ liên quan
- "to pluck a pigeon": Lừa gạt, "vặt lông" một người ngốc nghếch để lấy tiền của họ.
- The card sharks were experts at plucking a pigeon. (Những tay cờ bạc bịp là chuyên gia trong việc "vặt lông" những kẻ ngốc.)
danh từ
- chim bồ câu
- người ngốc nghếch, người dễ bị lừa
- to pluck a pigeon"vặt lông" một anh ngốc
Idioms
- clay pigeonđĩa (bằng đất sét) ném tung lên để tập bắn
ngoại động từ
- lừa, lừa gạt
- to pigeon someone of a thinglừa ai lấy vật gì