pyogène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sinh mủ: Một thuật ngữ y học dùng để mô tả một tác nhân, quá trình hoặc tình trạng có khả năng tạo ra hoặc gây ra sự hình thành mủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une bactérie pyogène peut provoquer un abcès. (Một vi khuẩn sinh mủ có thể gây ra áp-xe.)
- L'infection est devenue pyogène. (Nhiễm trùng đã trở nên sinh mủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réaction pyogène": Phản ứng sinh mủ.
- La blessure a déclenché une réaction pyogène. (Vết thương đã kích hoạt một phản ứng sinh mủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyogénie (danh từ giống cái): Khả năng sinh mủ; quá trình hình thành mủ.
- La pyogénie est un signe d'infection bactérienne. (Sự sinh mủ là một dấu hiệu của nhiễm trùng vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Suppuratif (tính từ): Gây mủ, tạo mủ.
- Purulent (tính từ): Có mủ (thường mô tả chất dịch đã có mủ, trong khi "pyogène" nhấn mạnh khả năng mủ).
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, khoa học và kỹ thuật. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Cấu tạo từ: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "pyo-" (mủ) và "-gène" (sinh ra).
tímh từ
- (y học) sinh mủ