poignée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nắm, nhúm: Một lượng nhỏ của một vật gì đó có thể cầm trong lòng bàn tay.
- Cán, chuôi, quai: Bộ phận của một đồ vật được thiết kế để cầm, nắm hoặc mở bằng tay.
- (Nghĩa bóng) Một số lượng rất ít người hoặc vật: Dùng để chỉ một nhóm nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "nắm, nhúm":
- Il a pris une poignée de bonbons dans le bol. (Anh ấy lấy một nắm kẹo trong bát.)
- Ajoutez une poignée de sel dans l'eau. (Hãy thêm một nhúm muối vào nước.)
Nghĩa "cán, chuôi, quai":
- La poignée de la porte est en laiton. (Quả nắm cửa làm bằng đồng thau.)
- Il a réparé la poignée cassée de son épée. (Anh ấy đã sửa cái chuôi kiếm bị gãy.)
Nghĩa bóng (số lượng ít):
- Seule une poignée de spectateurs assistait à la représentation. (Chỉ một nhúm khán giả tham dự buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À poignée / Par poignées: Rất nhiều, đầy tay, với số lượng lớn.
- Il dépense l'argent à poignée. (Anh ta tiêu tiền như nước.)
- Elle a reçu des compliments par poignées. (Cô ấy nhận được lời khen rất nhiều.)
Biến thể và từ liên quan
Empoigner (động từ): Nắm chặt, túm lấy.
- Il a empoigné le voleur par le bras. (Anh ta túm lấy tên trộm bằng cánh tay.)
Poignant, e (tính từ): Làm đau lòng, thống thiết (nghĩa khác biệt).
- C'était un souvenir poignant. (Đó là một ký ức đau lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Poignée (nắm): Poignée, main, prise.
- Poignée (cán): Manche, anse.
Cụm từ cố định
- Poignée de main: Cái bắt tay.
- Ils ont scellé l'accord par une poignée de main. (Họ đã đóng ấn thỏa thuận bằng một cái bắt tay.)
danh từ giống cái
- nắm
- Poignée de selnắm muối
- (nghĩa bóng) nhúm
- Le maréchal qui n'avait qu'une poignée d'hommesviên thống chế chỉ có một nhúm lính
- cán, chuôi, quai; quả đấm (cửa)
- Poignée d'une sabrechuôi kiếm
- Poignée d'une portequả đấm cửa
- à poignée; par poignéesđầy tay, nhiều lắm
- poignée de maincái bắt tay