peignée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngành dệt) Mớ sợi chải: Trong ngành dệt, "peignée" chỉ một bó sợi đã được chải kỹ để chuẩn bị cho việc kéo sợi hoặc dệt vải.
- (Thông tục) Sự đánh nhau; đòn: Trong ngôn ngữ thông tục, "peignée" được dùng để chỉ một trận đánh nhau hoặc một trận đòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La peignée de laine est prête pour le filage. (Mớ sợi len chải đã sẵn sàng để kéo sợi.)
- Il s'est pris une bonne peignée après l'école. (Nó đã bị một trận đòn ra trò sau giờ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recevoir une bonne peignée": Bị một trận đòn nghiêm trọng, bị đánh một trận ra trò.
- Le voleur a reçu une bonne peignée par les voisins. (Tên trộm đã bị những người hàng xóm cho một trận đòn ra trò.)
Biến thể và từ gần giống
Peigner (động từ): chải (tóc, len, sợi).
- Elle doit peigner ses cheveux. (Cô ấy phải chải tóc.)
Peigne (danh từ giống đực): cái lược.
- J'ai perdu mon peigne. (Tôi bị mất cái lược của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "mớ sợi": Écheveau (cuộn chỉ), mèche (mớ, búi).
- Pour le sens "đòn, đánh nhau": Raclée (trận đòn), correction (sự trừng phạt, đòn), bastonnade (trận đòn).
Thành ngữ liên quan
- "Donner une peignée à quelqu'un": Cho ai một trận đòn.
- Si tu continues, je vais te donner une peignée ! (Nếu mày còn tiếp tục, tao sẽ cho mày một trận đòn!)
danh từ giống cái
- (ngành dệt) mớ sợi chải
- (thông tục) sự đánh nhau; đòn
- Recevoir une bonne peignéebị dần một đòn ra trò