poigne

danh từ giống cái
  1. sức mạnh nắm tay
  2. (nghĩa bóng) sự cương quyết
    • Homme à poigne
      người cương quyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "poigne"

Từ có nhắc đến "poigne"

poigne
Un homme à poigne dirige l'équipe avec assurance.