pyramid

/'pirəmid/
Học thuật
Thân thiện
pyramid

A child builds a small pyramid out of wooden blocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kim tự tháp: Một công trình kiến trúc cổ đại đồ sộ, thường đáy vuông bốn mặt bên hình tam giác hội tụ tại một đỉnh, đặc biệt nổi tiếng ở Ai Cập.
    • Hình chóp: (Trong hình học) Một hình khối một đáy đa giác các mặt bên các tam giác chung một đỉnh.
    • Vật hình chóp: Bất kỳ cấu trúc, đống chất đống, hoặc nhóm vật nào được sắp xếp theo hình dạng thu nhỏ dần về phía đỉnh.
  2. Động từ:

    • Xây dựng hoặc sắp xếp theo hình chóp: Hành động chất đống hoặc xây dựng thứ đó thành hình kim tự tháp.
    • Tăng lên nhanh chóng theo từng bước: Phát triển hoặc mở rộng một cách nhanh chóng liên tục, thường dựa trên một nền tảng ban đầu.
    • Thao túng theo mô hình kim tự tháp (trong tài chính): Sử dụng lợi nhuận ảo hoặc giá trị tăng lên làm đòn bẩy để đầu thêm, đặc biệt trong các giao dịch tính chất đa cấp hoặc đầu cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Great Pyramid of Giza is one of the Seven Wonders of the Ancient World. (Kim tự tháp Giza một trong Bảy kỳ quan của thế giới cổ đại.)
    • A square pyramid has a square base. (Một hình chóp đáy vuông đáy hình vuông.)
    • She arranged the champagne glasses in a pyramid. ( ấy xếp những chiếc ly sâm banh thành một hình chóp.)
  • Động từ:

    • The children pyramided the building blocks. (Bọn trẻ xếp những khối xây dựng thành hình kim tự tháp.)
    • His debts pyramided after he lost his job. (Các khoản nợ của anh ta tăng vọt sau khi anh ta mất việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyramid scheme": Mô hình kinh doanh đa cấp theo kiểu tháp ảo, nơi lợi nhuận chủ yếu dựa vào việc tuyển dụng thành viên mới thay vì bán sản phẩm.

    • He lost all his money in a fraudulent pyramid scheme. (Anh ta mất hết tiền trong một mô hình kinh doanh đa cấp lừa đảo.)
  • "Food pyramid": Mô hình tháp dinh dưỡng, biểu đồ minh họa lượng tiêu thụ khuyến nghị của các nhóm thực phẩm khác nhau.

    • The food pyramid helps people understand a balanced diet. (Tháp dinh dưỡng giúp mọi người hiểu về một chế độ ăn cân bằng.)
Biến thể từ liên quan
  • Pyramidal (tính từ): hình chóp, hình kim tự tháp.

    • The pyramidal structure of the organization. ( cấu hình chóp của tổ chức.)
  • Pyramidion (danh từ): Đỉnh nhọn của một kim tự tháp hoặc tháp obelisk.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa kiến trúc): Monument (công trình tưởng niệm), tomb (lăng mộ).
  • Danh từ (nghĩa hình khối): Cone (hình nón), polyhedron (hình đa diện).
  • Động từ (nghĩa chất đống): Pile (chất đống), stack (xếp chồng).
  • Động từ (nghĩa tăng nhanh): Escalate (leo thang), multiply (nhân lên), snowball (tăng như quả cầu tuyết lăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pyramid up: Xây dựng hoặc tích lũy dần thành một cấu trúc lớn hơn.
    • They pyramided up their investments over the years. (Họ tích lũy dần các khoản đầu của mình qua nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • The tip of the pyramid: Phần đỉnh của kim tự tháp, thường dùng để chỉ một nhóm nhỏ tinh hoa, quyền lực hoặc giàu có nhất trong một xã hội hoặc tổ chức.
    • Only those at the tip of the pyramid make the major decisions. (Chỉ những người ở đỉnh kim tự tháp mới đưa ra các quyết định lớn.)
pyramid

A child builds a small pyramid out of wooden blocks.

danh từ
  1. (toán học) hình chóp
  2. tháp chóp, kim tự tháp (Ai-cập)
  3. đống hình chóp
  4. bài thơ hình chóp (câu ngày càng dài ra hoặc càng ngắn đi)
  5. cây hình chóp

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "pyramid"

Từ có nhắc đến "pyramid"