perigon
Định nghĩa
Danh từ: - Góc 360 độ: "perigon" là một thuật ngữ hình học dùng để chỉ một góc có số đo chính xác là 360 độ, tương đương với một vòng tròn hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- (Một vòng quay hoàn chỉnh của bánh xe tạo ra một góc 360 độ.)
- (Trong hình học, tổng tất cả các góc xung quanh một điểm là một góc 360 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "perigon angle": góc 360 độ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc toán học).
- The compass needle returns to its starting point after completing a perigon angle. (Kim la bàn trở về điểm xuất phát sau khi hoàn thành một góc 360 độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Perigonal (tính từ): liên quan đến góc 360 độ.
- The perigonal measurement is used in navigation. (Phép đo góc 360 độ được sử dụng trong hàng hải.)
Từ đồng nghĩa
- Full angle: góc đầy đủ, góc toàn phần.
- Round angle: góc tròn, góc vòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "perigon".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "perigon".