pyrrhus
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Pyrrhus (319-272 TCN): Vua của xứ Epirus (vùng Hy Lạp cổ đại). Ông nổi tiếng vì đã đánh bại quân La Mã trong hai trận chiến, nhưng phải chịu tổn thất nặng nề đến mức chiến thắng gần như vô nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- (Pyrrhus đã đánh bại người La Mã trong trận Heraclea năm 280 TCN.)
- (Cụm từ "chiến thắng kiểu Pyrrhus" bắt nguồn từ vua Pyrrhus.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh lịch sử: "Pyrrhus" thường được nhắc đến như một biểu tượng của những chiến thắng đắt giá.
- Historians often study Pyrrhus as a classic example of a leader who won battles but lost wars.(Các nhà sử học thường nghiên cứu Pyrrhus như một ví dụ kinh điển về một nhà lãnh đạo thắng trận nhưng thua cuộc chiến.)
Trong ngữ cảnh hiện đại: Từ này xuất hiện trong các bài viết về chiến lược, kinh doanh, hoặc thể thao để chỉ những thành công đi kèm tổn thất quá lớn.
- The company's acquisition was a Pyrrhus-like move, costing more than it gained.(Thương vụ mua lại của công ty là một động thái giống Pyrrhus, tốn kém hơn những gì nó thu được.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyrrhic (tính từ): Thuộc về Pyrrhus, hoặc chỉ một chiến thắng đắt giá.
- The team's Pyrrhic victory left them without key players for the next match.(Chiến thắng kiểu Pyrrhus của đội khiến họ mất các cầu thủ chủ chốt cho trận đấu tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
- Chiến thắng đắt giá: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể diễn đạt bằng cụm từ "thành công với cái giá quá lớn".
Các cụm từ liên quan
- Pyrrhic victory: Chiến thắng kiểu Pyrrhus (chiến thắng nhưng tổn thất nặng nề).
- Winning the lawsuit was a Pyrrhic victory, as legal fees bankrupted the company.(Thắng kiện là một chiến thắng kiểu Pyrrhus, vì phí pháp lý đã khiến công ty phá sản.)
Thành ngữ liên quan
- A Pyrrhic victory: Một chiến thắng đắt giá.
- The general's Pyrrhic victory left his army too weakened to continue the war.(Chiến thắng đắt giá của vị tướng khiến quân đội của ông quá yếu để tiếp tục cuộc chiến.)