powerhouse

powerhouse

The new student is a real powerhouse on the debate team.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà máy điện: "powerhouse" chỉ một nhà máy sản xuất điện, nơi phát ra năng lượng điện.
    • Đội/nhóm mạnh nhất: Trong thể thao hoặc cạnh tranh, "powerhouse" dùng để chỉ một đội hoặc tổ chức được coi xuất sắc nhất trong lĩnh vực của .
    • Người tràn đầy năng lượng: "powerhouse" cũng chỉ một người rất năng động, không biết mệt mỏi sức ảnh hưởng lớn.
dụ sử dụng
  • Nhà máy điện:

    • The new powerhouse will provide electricity to the entire region. (Nhà máy điện mới sẽ cung cấp điện cho toàn bộ khu vực.)
    • Engineers are working on upgrading the old powerhouse. (Các kỹ sư đang làm việc để nâng cấp nhà máy điện .)
  • Đội/nhóm mạnh nhất:

    • The team is a powerhouse in the national league. (Đội bóng một thế lực mạnh trong giải đấu quốc gia.)
    • This company is a powerhouse in the tech industry. (Công ty này một cường quốc trong ngành công nghệ.)
  • Người tràn đầy năng lượng:

    • She is a powerhouse of ideas and motivation. ( ấy một người tràn đầy ý tưởng động lực.)
    • He works 18 hours a day; he's a real powerhouse. (Anh ấy làm việc 18 giờ mỗi ngày; anh ấy thực sự một người không biết mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a powerhouse of [something]": một nguồn hoặc trung tâm của một thứ đó mạnh mẽ.

    • The city is a powerhouse of culture and art. (Thành phố một trung tâm văn hóa nghệ thuật mạnh mẽ.)
  • "political powerhouse": thế lực chính trị, một người hoặc tổ chức ảnh hưởng lớn trong chính trị.

    • He became a political powerhouse after winning the election. (Ông ấy trở thành một thế lực chính trị sau khi thắng cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Powerful (tính từ): mạnh mẽ, sức mạnh.

    • She is a powerful leader in the community. ( ấy một nhà lãnh đạo mạnh mẽ trong cộng đồng.)
  • Power (danh từ): sức mạnh, quyền lực, năng lượng.

    • The country has great economic power. (Đất nước sức mạnh kinh tế lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dynamo (danh từ): người tràn đầy năng lượng, máy phát điện (nghĩa bóng).
    • She is a real dynamo in the office. ( ấy thực sự một người năng động trong văn phòng.)
  • Giant (danh từ): người khổng lồ, thế lực lớn (trong một lĩnh vực).
    • The company is a giant in the software industry. (Công ty một khổng lồ trong ngành phần mềm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "powerhouse", nhưng có thể kết hợp với giới từ:
    • "to be a powerhouse in [field]": một thế lực trong lĩnh vực nào đó.
      • She is a powerhouse in the fashion industry. ( ấy một thế lực trong ngành thời trang.)
Thành ngữ liên quan
  • "a powerhouse of energy": một người tràn đầy năng lượng.
    • Even at 80, he is a powerhouse of energy. ( đã 80 tuổi, ông ấy vẫn một người tràn đầy năng lượng.)