pyrularia
Định nghĩa
Danh từ: Pyrularia là một chi nhỏ (danh pháp khoa học: Pyrularia) thuộc nhóm cây bụi ký sinh, chủ yếu phân bố ở châu Á.
Ví dụ sử dụng
- (Cây là một loại cây bụi ký sinh bám vào rễ của các cây khác.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cây để hiểu hành vi ký sinh độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pyrularia species": các loài thuộc chi .
- Several pyrularia species are found in the Himalayan region. (Một số loài pyrularia được tìm thấy ở khu vực Himalaya.)
- "Pyrularia parasitic adaptation": sự thích nghi ký sinh của .
- The pyrularia parasitic adaptation allows it to extract nutrients from host plants. (Sự thích nghi ký sinh của pyrularia cho phép nó lấy chất dinh dưỡng từ cây chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyrularia (n): dạng số ít và số nhiều giống nhau (tên chi).
- Parasitic shrub (n): cây bụi ký sinh (không phải biến thể của , mà là mô tả).
Từ đồng nghĩa
- Parasitic plant: cây ký sinh (nói chung).
- Root parasite: cây ký sinh rễ (nhấn mạnh cơ chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì pyrularia là danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì pyrularia là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.