parlour

parlour

A family sits and talks in the cozy parlour after dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng khách (trong nhà riêng): "parlour" chỉ một căn phòng trong nhà riêng, thường được sử dụng để tiếp khách, trò chuyện hoặc thư giãn. Đây một từ cổ điển, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, thay vào đó người ta thường dùng "living room" hoặc "sitting room".
    • Phòng tiếp tân (trong khách sạn hoặc câu lạc bộ): "parlour" cũng có nghĩa phòng dành cho khách đến thăm hoặc chờ đợi trong các cơ sở như khách sạn, nhà trọ, hoặc câu lạc bộ.
    • Tiệm, cửa hàng (trong từ ghép): Trong tiếng Anh hiện đại, "parlour" thường xuất hiện trong các từ ghép để chỉ các loại cửa hàng hoặc dịch vụ cụ thể ( dụ: "beauty parlour" – tiệm làm đẹp, "ice cream parlour" – tiệm kem).
dụ sử dụng
  • Phòng khách trong nhà:

    • The family gathered in the parlour to welcome the guests. (Cả gia đình tụ tập trong phòng khách để chào đón khách.)
    • The old Victorian house had a beautifully decorated parlour. (Ngôi nhà thời Victoria một phòng khách được trang trí đẹp mắt.)
  • Phòng tiếp tân:

    • The hotel's parlour was filled with comfortable chairs and sofas. (Phòng tiếp tân của khách sạn được trang bị nhiều ghế ngồi ghế sofa thoải mái.)
    • Visitors waited in the club's parlour before being escorted to the dining room. (Khách chờ đợi trong phòng tiếp tân của câu lạc bộ trước khi được đưa vào phòng ăn.)
  • Tiệm, cửa hàng:

    • She went to the beauty parlour for a haircut. ( ấy đến tiệm làm đẹp để cắt tóc.)
    • The ice cream parlour on the corner serves the best sundaes. (Tiệm kemgóc phố phục vụ những món kem sundae ngon nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parlour game": trò chơi trong nhà, thường trò chơi trí tuệ hoặc giải trí nhẹ nhàng chơi trong phòng khách.

    • We played several parlour games during the party, such as charades. (Chúng tôi đã chơi vài trò chơi trong nhà trong bữa tiệc, chẳng hạn như trò đố chữ.)
  • "Funeral parlour": nhà tang lễ (nơi tổ chức các dịch vụ tang lễ).

    • The funeral parlour arranged a quiet ceremony for the family. (Nhà tang lễ đã sắp xếp một buổi lễ yên tĩnh cho gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Parlour (Anh) vs. Parlor (Mỹ): "parlour" cách viết theo tiếng Anh-Anh, còn "parlor" cách viết theo tiếng Anh-Mỹ. Cả hai đều có nghĩa giống nhau.
  • Parlourmaid (n): người hầu phòng khách (một vị trí trong gia đình giàu có thời xưa).
    • The parlourmaid served tea to the guests in the parlour. (Người hầu phòng khách đã phục vụ trà cho khách trong phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Living room: phòng khách (thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Sitting room: phòng khách (từ trang trọng hơn, thường dùngAnh).
  • Reception room: phòng tiếp tân (dùng trong khách sạn hoặc câu lạc bộ).
  • Lounge: phòng chờ, phòng nghỉ (thường trong khách sạn hoặc sân bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "parlour", nhưng từ này thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ như đã nêutrên.

Thành ngữ liên quan
  • "Parlour tricks": những trò ảo thuật hoặc kỹ năng biểu diễn nhỏ trong phòng khách.
    • He entertained the guests with a few parlour tricks using cards. (Anh ấy đã giải trí cho khách bằng vài trò ảo thuật trong phòng khách với bài tây.)