poker
/'poukə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bài poke: Một trò chơi bài sử dụng bộ bài 52 lá, trong đó người chơi cá cược dựa trên sức mạnh của bộ bài 5 lá của mình. Đây là một trò chơi đánh bạc phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il organise une partie de poker avec ses amis chaque vendredi. (Anh ấy tổ chức một ván bài poker với bạn bè mỗi thứ Sáu.)
- Elle a appris les règles du poker très rapidement. (Cô ấy đã học luật chơi poker rất nhanh.)
- Au casino, il y a toujours des tables de poker. (Ở sòng bạc, luôn có những bàn chơi poker.)
Các cách sử dụng nâng cao
"poker menteur": một biến thể của poker nơi người chơi có thể nói dối về bài của mình.
- Le poker menteur est aussi connu sous le nom de "bluff". (Poker nói dối cũng được biết đến với tên gọi "bluff".)
"visage de poker": khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc, giống như một người chơi poker giỏi.
- Il a gardé un visage de poker pendant toute la négociation. (Anh ta giữ một khuôn mặt không cảm xúc trong suốt cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Poker (verbe): (ít dùng) Hành động chơi bài poker.
- Ils aiment poker jusqu'au petit matin. (Họ thích chơi poker cho đến tận sáng.)
Poker d'as: Một ván bài poker cụ thể hoặc một tay bài mạnh.
- Il a gagné avec un poker d'as. (Anh ta đã thắng với một tay bài có bốn quân át.)
Từ đồng nghĩa
- Jeu de cartes: trò chơi bài (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng poker).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ "poker" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
Avoir un poker dans la main: (nghĩa bóng) nắm giữ một lợi thế mạnh mẽ hoặc bí mật.
- Dans cette discussion, il a un poker dans la main. (Trong cuộc thảo luận này, anh ta nắm giữ một lợi thế mạnh.)
Jouer au poker avec quelque chose: mạo hiểm với một thứ gì đó quan trọng.
- Il joue au poker avec sa carrière en prenant cette décision. (Anh ta đang mạo hiểm với sự nghiệp của mình khi đưa ra quyết định này.)
danh từ giống đực
- (đánh bài) (đánh cờ) bài poke