périnée

Học thuật
Thân thiện
périnée

Une sage-femme explique l'anatomie du périnée à l'aide d'un schéma.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Đáy chậu: "Périnée" là một thuật ngữ giải phẫu học chỉ vùng đáy của khung chậu, được tạo thành bởi các liên kết. chức năng nâng đỡ các cơ quan trong khung chậu như bàng quang, trực tràng (ở phụ nữ) tử cung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le périnée joue un rôle essentiel dans la continence. (Đáy chậu đóng một vai trò thiết yếu trong việc kiểm soát tiểu tiện đại tiện.)
    • Les exercices de rééducation du périnée sont souvent recommandés après un accouchement. (Các bài tập phục hồi chức năng đáy chậu thường được khuyến nghị sau khi sinh con.)
    • Une blessure au périnée peut survenir lors d'un traumatisme. (Một chấn thươngđáy chậu có thể xảy ra khi bị tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Périnée féminin" / "Périnée masculin": Thuật ngữ này có thể được chỉ định theo giới tính, mặc dù cấu trúc cơ bảntương tự, nhưng sự khác biệt về giải phẫu liên quan đến cơ quan sinh dục.
    • La rééducation du périnée féminin est une spécialité de la kinésithérapie. (Phục hồi chức năng đáy chậu nữmột chuyên khoa của vậttrị liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Périnéal, périnéale (tính từ): thuộc về đáy chậu.
    • Une douleur périnéale. (Một cơn đauvùng đáy chậu.)
  • Périnéorraphie (danh từ giống cái): thủ thuật phẫu thuật khâu phục hồi đáy chậu.
Từ đồng nghĩa
  • Plancher pelvien: sàn chậu (thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong y khoa).
  • Région périnéale: vùng đáy chậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "périnée" đâymột danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "périnée".

périnée

Une sage-femme explique l'anatomie du périnée à l'aide d'un schéma.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) đáy chậu