périnée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Đáy chậu: "Périnée" là một thuật ngữ giải phẫu học chỉ vùng đáy của khung chậu, được tạo thành bởi các cơ và mô liên kết. Nó có chức năng nâng đỡ các cơ quan trong khung chậu như bàng quang, trực tràng và (ở phụ nữ) tử cung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le périnée joue un rôle essentiel dans la continence. (Đáy chậu đóng một vai trò thiết yếu trong việc kiểm soát tiểu tiện và đại tiện.)
- Les exercices de rééducation du périnée sont souvent recommandés après un accouchement. (Các bài tập phục hồi chức năng đáy chậu thường được khuyến nghị sau khi sinh con.)
- Une blessure au périnée peut survenir lors d'un traumatisme. (Một chấn thương ở đáy chậu có thể xảy ra khi bị tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Périnée féminin" / "Périnée masculin": Thuật ngữ này có thể được chỉ định rõ theo giới tính, mặc dù cấu trúc cơ bản là tương tự, nhưng có sự khác biệt về giải phẫu liên quan đến cơ quan sinh dục.
- La rééducation du périnée féminin est une spécialité de la kinésithérapie. (Phục hồi chức năng đáy chậu nữ là một chuyên khoa của vật lý trị liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Périnéal, périnéale (tính từ): thuộc về đáy chậu.
- Une douleur périnéale. (Một cơn đau ở vùng đáy chậu.)
- Périnéorraphie (danh từ giống cái): thủ thuật phẫu thuật khâu phục hồi đáy chậu.
Từ đồng nghĩa
- Plancher pelvien: sàn chậu (thuật ngữ đồng nghĩa và thường dùng trong y khoa).
- Région périnéale: vùng đáy chậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "périnée" vì đây là một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "périnée".
danh từ giống đực
- (giải phẫu) đáy chậu