pérenne

Học thuật
Thân thiện
pérenne

Une amitié pérenne unit les deux familles depuis des générations.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lâu dài, vĩnh cửu: Chỉ tính chất tồn tại trong một thời gian rất dài, không bị gián đoạn hoặc kết thúc.
    • Lâu đời: Chỉ sự tồn tại đã qua nhiều năm, từ lâu.
    • (Địa lý, Địa chất) Không bao giờ cạn: Dùng để mô tả một dòng suối hoặc nguồn nước dòng chảy liên tục, quanh năm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une tradition pérenne. (Một truyền thống lâu đời.)
    • Un débat pérenne dans la société. (Một cuộc tranh luận lâu dài trong xã hội.)
    • Une source pérenne en montagne. (Một con suối không bao giờ cạn trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plante pérenne": thực vật lâu năm (cây sống nhiều năm).
    • La rose est une plante pérenne. (Hoa hồngmột loài cây lâu năm.)
  • Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công nghệ, "pérenne" có thể ám chỉ một giải pháp, hệ thống hoặc mô hình tính bền vững lâu dài.
    • Assurer le développement pérenne de l'entreprise. (Đảm bảo sự phát triển bền vững lâu dài của doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pérennité (danh từ giống cái): tính lâu dài, tính vĩnh cửu.
    • La pérennité d'une institution. (Tính lâu dài của một tổ chức.)
  • Pérenniser (ngoại động từ): làm cho lâu dài, kéo dài, củng cố.
    • Pérenniser une bonne habitude. (Duy trì một thói quen tốt lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Durable: bền lâu.
  • Éternel: vĩnh viễn, bất diệt.
  • Constant: liên tục, không thay đổi.
  • Ininterrompu: không bị gián đoạn.
Từ trái nghĩa
  • Éphémère: ngắn ngủi, thoáng qua.
  • Temporaire: tạm thời.
  • Intermittent: gián đoạn, từng lúc.
Thành ngữ liên quan
  • "Une source de revenus pérenne": một nguồn thu nhập ổn định lâu dài.
    • Il cherche à créer une source de revenus pérenne. (Anh ấy tìm cách tạo ra một nguồn thu nhập ổn định lâu dài.)
pérenne

Une amitié pérenne unit les deux familles depuis des générations.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) lâu dài, vĩnh cửu; lâu đời
    • source pérenne
      (địa lý; địa chất) suối không bao giờ cạn