pérenne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lâu dài, vĩnh cửu: Chỉ tính chất tồn tại trong một thời gian rất dài, không bị gián đoạn hoặc kết thúc.
- Lâu đời: Chỉ sự tồn tại đã qua nhiều năm, có từ lâu.
- (Địa lý, Địa chất) Không bao giờ cạn: Dùng để mô tả một dòng suối hoặc nguồn nước có dòng chảy liên tục, quanh năm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une tradition pérenne. (Một truyền thống lâu đời.)
- Un débat pérenne dans la société. (Một cuộc tranh luận lâu dài trong xã hội.)
- Une source pérenne en montagne. (Một con suối không bao giờ cạn trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plante pérenne": thực vật lâu năm (cây sống nhiều năm).
- La rose est une plante pérenne. (Hoa hồng là một loài cây lâu năm.)
- Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công nghệ, "pérenne" có thể ám chỉ một giải pháp, hệ thống hoặc mô hình có tính bền vững và lâu dài.
- Assurer le développement pérenne de l'entreprise. (Đảm bảo sự phát triển bền vững lâu dài của doanh nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pérennité (danh từ giống cái): tính lâu dài, tính vĩnh cửu.
- La pérennité d'une institution. (Tính lâu dài của một tổ chức.)
- Pérenniser (ngoại động từ): làm cho lâu dài, kéo dài, củng cố.
- Pérenniser une bonne habitude. (Duy trì một thói quen tốt lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
- Durable: bền lâu.
- Éternel: vĩnh viễn, bất diệt.
- Constant: liên tục, không thay đổi.
- Ininterrompu: không bị gián đoạn.
Từ trái nghĩa
- Éphémère: ngắn ngủi, thoáng qua.
- Temporaire: tạm thời.
- Intermittent: gián đoạn, từng lúc.
Thành ngữ liên quan
- "Une source de revenus pérenne": một nguồn thu nhập ổn định lâu dài.
- Il cherche à créer une source de revenus pérenne. (Anh ấy tìm cách tạo ra một nguồn thu nhập ổn định lâu dài.)
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) lâu dài, vĩnh cửu; lâu đời
- source pérenne(địa lý; địa chất) suối không bao giờ cạn