qadhafi

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Qadhafi (cũng viết Gaddafi, Gadhafi) họ của Muammar Qadhafi, một nhà lãnh đạo quân sự chính trị gia người Libya. Ông lên nắm quyền sau một cuộc đảo chính quân sự vào năm 1969, lật đổ chế độ quân chủ Libya, áp đặt chủ nghĩa xã hội các quy tắc Hồi giáo chính thống lên đất nước. Ông cai trị Libya cho đến khi bị lật đổ chết vào năm 2011.

dụ sử dụng
  • (Muammar Qadhafi một nhà lãnh đạo gây tranh cãi, người đã cai trị Libya trong hơn bốn thập kỷ.)
  • (Các chính sách của Qadhafi đã định hình đáng kể quan hệ đối ngoại của Libya trong thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Qadhafi regime": chế độ Qadhafi, dùng để chỉ hệ thống chính trị dưới thời ông.

    • The Qadhafi regime was known for its use of state-sponsored terrorism. (Chế độ Qadhafi nổi tiếng với việc sử dụng khủng bố do nhà nước bảo trợ.)
  • "Qadhafi's fall": sự sụp đổ của Qadhafi, thường ám chỉ cuộc nội chiến Libya năm 2011.

    • The Arab Spring led to Qadhafi's fall and the end of his 42-year rule. (Mùa xuânRập đã dẫn đến sự sụp đổ của Qadhafi kết thúc 42 năm cai trị của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaddafi: cách viết phổ biến khác của tên này.
  • Gadhafi: một cách viết khác ít phổ biến hơn.
  • Qaddafi: biến thể chính tả khác.
Từ đồng nghĩa
  • Muammar Qadhafi: tên đầy đủ của nhà lãnh đạo này.
  • Đại Qadhafi: biệt danh thường dùng, ông từng giữ quân hàm đại .
  • Nhà lãnh đạo Libya: cụm từ mô tả chức vụ của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "Qadhafi loyalists": những người trung thành với Qadhafi.

    • After the revolution, many Qadhafi loyalists fled to neighboring countries. (Sau cuộc cách mạng, nhiều người trung thành với Qadhafi đã chạy sang các nước láng giềng.)
  • "Qadhafi's Green Book": cuốn Sách Xanh của Qadhafi, một tác phẩm triết học chính trị do ông viết.

    • The Green Book outlined Qadhafi's vision of a stateless society. (Cuốn Sách Xanh đã phác thảo tầm nhìn của Qadhafi về một xã hội không nhà nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "Qadhafi-style rule": kiểu cai trị theo phong cách Qadhafi, ám chỉ sự độc tài chuyên quyền.
    • The dictator's Qadhafi-style rule was marked by repression and propaganda. (Sự cai trị theo phong cách Qadhafi của tên độc tài được đánh dấu bằng sự đàn áp tuyên truyền.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan