cutoff

cutoff

The driver took the cutoff to avoid the traffic jam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị ngắt dòng: "cutoff" chỉ một thiết bị dùng để chấm dứt dòng chảy ( dụ: nước, khí) trong đường ống.
    • Đường tắt: "cutoff" còn có nghĩa một con đường ngắn hơn so với đường thông thường.
    • Giới hạn ấn định: "cutoff" dùng để chỉ một mốc giới hạn được xác định trước, vượt qua đó một việc đó không thể hoạt động hoặc phải bị chấm dứt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plumber installed a new cutoff in the water pipe. (Người thợ sửa ống nước đã lắp một thiết bị ngắt mới vào đường ống nước.)
    • We took a cutoff through the forest to save time. (Chúng tôi đã đi một đường tắt xuyên qua khu rừng để tiết kiệm thời gian.)
    • The application deadline has a strict cutoff of March 1st. (Hạn nộp đơn giới hạn ấn định nghiêm ngặt ngày 1 tháng 3.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cutoff point": điểm giới hạn, mốc quyết định.
    • The cutoff point for eligibility is a score of 70%. (Điểm giới hạn để đủ điều kiện 70%.)
  • "cutoff date": ngày giới hạn, hạn chót.
    • All orders must be placed before the cutoff date. (Tất cả đơn hàng phải được đặt trước ngày giới hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cut off (cụm động từ): cắt đứt, ngắt, chặn.
    • The storm cut off the power supply. (Cơn bão đã cắt đứt nguồn cung cấp điện.)
  • Cutoff (tính từ): mang tính ngắt, giới hạn (thường dùng trong kỹ thuật).
    • The cutoff valve is essential for safety. (Van ngắt thiết yếu cho sự an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Shutoff: thiết bị ngắt, tắt.
  • Shortcut: đường tắt, lối tắt.
  • Limit: giới hạn, hạn mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut off: cắt đứt, ngắt kết nối.
    • He was cut off during the phone call. (Anh ấy bị ngắt kết nối trong cuộc gọi điện thoại.)
  • Cut off from: tách rời khỏi, không còn liên hệ.
    • The village was cut off from the outside world after the flood. (Ngôi làng bị tách rời khỏi thế giới bên ngoài sau trận .)
Thành ngữ liên quan
  • Cut off your nose to spite your face: làm hại chính mình khi cố gắng trả thù người khác.
    • By refusing to negotiate, they are cutting off their nose to spite their face. (Bằng cách từ chối đàm phán, họ đang tự làm hại chính mình khi cố trả thù người khác.)