godiva

godiva

Lady Godiva rode through the town on her horse.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lady Godiva: Theo truyền thuyết, một quý tộc người Anh sống vào thế kỷ 11. nổi tiếng đã cưỡi ngựa khỏa thân qua thị trấn Coventry để thuyết phục chồng mình (Bá tước Leofric) giảm thuế nặng cho người dân. Câu chuyện kể rằng người duy nhất dám nhìn một người thợ may tên Tom, từ đó hình thành thành ngữ "Peeping Tom" (kẻ rình mò, nhìn trộm).

dụ sử dụng
  • (Huyền thoại về Godiva đã được khắc họa trong nhiều bức tranh bài thơ.)
  • (Du khách thường đến Coventry để tìm hiểu về câu chuyện của Lady Godiva.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Godiva" thường được dùng như một biểu tượng văn hóa cho sự hy sinh cộng đồng hoặc lòng dũng cảm.
    • Her act of riding naked was seen as a protest against injustice. (Hành động cưỡi ngựa khỏa thân của được xem như một cuộc biểu tình chống lại sự bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Lady Godiva (danh từ): cách gọi đầy đủ, trang trọng hơn.
    • Lady Godiva is a historical figure shrouded in legend. (Lady Godiva một nhân vật lịch sử được bao phủ bởi huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây một danh từ riêng chỉ một nhân vật cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng nhân vật huyền thoại hoặc biểu tượng để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Godiva".
Thành ngữ liên quan
  • Peeping Tom: bắt nguồn từ câu chuyện Godiva, chỉ người thói quen rình mò, nhìn trộm.
    • He was called a Peeping Tom for spying on his neighbors. (Anh ta bị gọi là kẻ rình mò do thám hàng xóm.)