qi

qi

A person meditates to cultivate their qi.

Định nghĩa

Danh từ: (triết học Trung Hoa, y học cổ truyền) Khínăng lượng sống lưu thông, được cho tồn tại trong mọi sự vật; trong y học cổ truyền Trung Hoa, sự cân bằng giữa các dạng âm dương của khí trong cơ thể được tin cần thiết cho sức khỏe tốt.

dụ sử dụng
  • (Trong y học cổ truyền Trung Hoa, dòng chảy của khí qua cơ thể cần thiết cho sức khỏe.)
  • (Tập thái cực quyền được cho giúp cân bằng khí của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have strong qi": khí mạnh, chỉ sức sống dồi dào.

    • He has strong qi, which is why he rarely gets sick. (Anh ấy khí mạnh, đó lý do anh ấy hiếm khi bị bệnh.)
  • "to block qi": làm tắc nghẽn khí.

    • Stress can block qi, leading to illness. (Căng thẳng có thể làm tắc nghẽn khí, dẫn đến bệnh tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Qigong (n): khí côngmột hệ thống bài tập phối hợp chuyển động, hít thở tập trung tinh thần để nuôi dưỡng cân bằng khí.

    • She practices qigong every morning to improve her qi flow. ( ấy tập khí công mỗi sáng để cải thiện dòng chảy khí của mình.)
  • Acupuncture (n): châm cứumột phương pháp y học cổ truyền dùng kim để điều chỉnh dòng chảy của khí.

    • Acupuncture is used to unblock qi and relieve pain. (Châm cứu được dùng để khai thông khí giảm đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Life force: sinh lực.
  • Vital energy: năng lượng sống.
Thành ngữ liên quan
  • "to lose one's qi": mất khí, thường chỉ sự suy yếu hoặc mệt mỏi.
    • After the long illness, he felt he had lost his qi. (Sau cơn bệnh dài, anh ấy cảm thấy mình đã mất khí.)