gui

gui

A designer arranges icons on a computer's GUI.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giao diện đồ họa người dùng (GUI): "gui" viết tắt của "graphical user interface", chỉ một loại giao diện máy tính cho phép người dùng tương tác với thiết bị thông qua các biểu tượng, hình ảnh, menu thay vì chỉ dùng văn bản. GUI sử dụng chuột bàn phím làm thiết bị đầu vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gui of this software is very user-friendly. (Giao diện đồ họa người dùng của phần mềm này rất thân thiện với người dùng.)
    • Modern operating systems rely heavily on a gui. (Các hệ điều hành hiện đại phụ thuộc nhiều vào giao diện đồ họa người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gui-based": dựa trên giao diện đồ họa.

    • This is a gui-based application, not a command-line tool. (Đây một ứng dụng dựa trên giao diện đồ họa, không phải công cụ dòng lệnh.)
  • "gui environment": môi trường giao diện đồ họa.

    • The gui environment allows users to drag and drop files. (Môi trường giao diện đồ họa cho phép người dùng kéo thả tệp tin.)
Biến thể từ gần giống
  • GUI (viết tắt): đây cách viết tắt phổ biến, thường được viết hoa trong văn bản kỹ thuật.
  • Graphical user interface (cụm từ đầy đủ): giao diện đồ họa người dùng.
Từ đồng nghĩa
  • Graphical interface: giao diện đồ họa.
  • Visual interface: giao diện trực quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ "gui" đây danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "To have a good gui": giao diện đẹp, dễ sử dụng.
    • This app has a good gui, making it popular among beginners. (Ứng dụng này giao diện đẹp, khiến được ưa chuộng trong số người mới bắt đầu.)